| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 72,237 | 69,395 | 66,387 | 83,013 | 64,973 | 59,251 | 62,685 | 71,984 | 74,792 | 42,471 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -5,810 | -9,752 | -11,122 | -7,742 | -8,698 | -17,516 | -9,075 | -2,944 | 1,306 | 3,659 |
| Lợi nhuận khác | -323 | 695 | -18 | 1,012 | 195 | 191 | 700 | 675 | 494 | 34,037 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 15,710 | 27,825 | 24,773 | 22,974 | 78,205 | 38,979 | 17,226 | 103,344 | 29,173 | 27,664 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 21,987 | 21,987 | 21,987 | 20,987 | 20,987 | 20,987 | 37,019 | 37,019 | 92,480 | 52,776 |
| Các khoản phải thu | 66,003 | 64,360 | 62,725 | 83,842 | 103,816 | 72,587 | 70,344 | 98,976 | 130,248 | 149,611 |
| Hàng tồn kho, ròng | 209,062 | 222,311 | 207,298 | 258,854 | 171,599 | 159,892 | 155,453 | 147,348 | 164,623 | 174,296 |
| Tài sản cố định | 60,989 | 68,879 | 69,924 | 77,061 | 74,563 | 60,872 | 43,683 | 46,679 | 31,835 | 33,315 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 323 | 0 | 50 | 0 | 0 | 41 | 89 |
| Tài sản khác | 6,983 | 5,468 | 5,277 | 5,923 | 3,474 | 2,746 | 2,347 | 3,776 | 1,566 | 5,981 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 206,964 | 247,692 | 205,328 | 215,934 | 142,649 | 182,447 | 161,133 | 227,487 | 279,861 | 265,327 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 3,115 | 6,396 | 8,627 | 14,396 | 13,759 | 8,332 | 7,404 | 8,747 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 7,705 | 4,632 | 8,523 | 21,088 | 19,134 | 21,790 | 13,043 | 48,104 | 10,899 | 8,209 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 41 | 2,195 | 32 | 42 | 106 | 82 | 87 | 107 | 1,296 |
| Nợ phải trả khác | 23,259 | 19,883 | 43,477 | 95,396 | 161,450 | 29,076 | 10,864 | 14,135 | 15,009 | 30,460 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 11,388 | 11,388 | 11,388 | 11,388 | 11,388 | 11,388 | 11,388 | 11,388 | 11,388 | 11,388 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 8,404 | 899 | -7,450 | -8,168 | -15,678 | -16,923 | 2,260 | 7,295 | 12,805 | 7,155 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -102 | -102 | -102 | -102 | -102 | -102 | -102 | -102 | -102 | -102 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 37,424 | -28,011 | 23,223 | -118,206 | 90,836 | 21,741 | -9,971 | 80,303 | 43,332 | -103,323 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -5,528 | -9,048 | -5,002 | -14,407 | -17,623 | -22,366 | -2,659 | 43,461 | -50,449 | -5,469 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -44,009 | 40,079 | -16,422 | 77,659 | -34,804 | 22,231 | -73,758 | -49,284 | 8,521 | 61,575 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -12,112 | 3,020 | 1,800 | -54,954 | 38,409 | 21,606 | -86,388 | 74,479 | 1,405 | -47,217 |
| info@seadanang.com.vn | |
| Mã CK | SPD |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.seadanang.com.vn |
| Địa chỉ | 01 Bùi Quốc Hưng - KCN Dịch vụ Thủy sản Đà Nẵng - P. Thọ Quang - Q. Sơn Trà - Tp .Đà Nẵng |
| KL lưu hành | 12,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Miền Trung (SEADANANG) |
| KL niêm yết | 12,000,000 |
| Điện thoại | (84.236) 382 1436 - (84.511) 3921960 |
| Tên giao dịch | Da Nang Seaproducts Import - Export Corporation |
| Ngày niêm yết | 2010-04-22 |
| Vốn thị trường | 96,000,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 7,560,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.