| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 120,366 | 107,563 | 70,216 | 163,160 | 57,293 | 58,536 | 77,167 | 69,168 | 68,480 | 90,714 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -24,770 | -18,807 | -35,362 | 15,221 | -69 | -545 | 12,475 | 4,929 | 18,689 | 14,576 |
| Lợi nhuận khác | 2,706 | 820 | 605 | 77 | 1,253 | -219 | 151 | 546 | 745 | 489 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 26,995 | 52,096 | 3,688 | 4,688 | 2,691 | 4,160 | 8,789 | 3,707 | 4,230 | 4,530 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 9,500 | 16,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,075 | 25,075 | 25,000 | 33,081 |
| Các khoản phải thu | 111,905 | 149,744 | 149,904 | 201,648 | 168,542 | 100,596 | 101,983 | 64,019 | 92,106 | 126,706 |
| Hàng tồn kho, ròng | 299,877 | 250,354 | 233,308 | 288,770 | 152,693 | 105,043 | 176,414 | 123,749 | 108,439 | 111,700 |
| Tài sản cố định | 417,015 | 416,810 | 434,555 | 444,795 | 38,259 | 32,213 | 28,528 | 27,748 | 19,237 | 23,248 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 92,152 | 1,853 | 0 | 0 | 199,776 | 3,766 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 56,310 | 25,043 | 56,240 | 10,498 | 21,177 | 9,507 | 9,051 | 8,609 | 12,623 | 10,152 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 336,894 | 258,443 | 257,734 | 106,141 | 119,187 | 102,634 | 147,458 | 82,230 | 59,597 | 70,497 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 328,364 | 297,176 | 318,855 | 143,900 | 22,926 | 6,505 | 0 | 0 | 447 | 6,436 |
| Phải trả người bán | 46,922 | 80,882 | 56,196 | 402,347 | 250,647 | 22,493 | 28,894 | 36,146 | 53,854 | 49,911 |
| Người mua trả tiền trước | 2,398 | 6,202 | 675 | 873 | 3,491 | 1,749 | 772 | 5,662 | 820 | 3,687 |
| Nợ phải trả khác | 40,166 | 32,122 | 22,318 | 63,280 | 30,169 | 30,790 | 40,501 | 35,617 | 51,744 | 63,062 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 68,453 | 68,453 | 68,453 | 31,024 | 30,197 | 34,383 | 22,247 | 17,484 | 12,698 | 22,494 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 4,766 | -17,170 | -32,326 | 83,545 | 7,231 | 6,441 | 35,680 | 25,479 | 32,186 | 43,040 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 52,791 | 52,791 | 52,791 | 24,289 | 24,289 | 289 | 289 | 289 | 289 | 289 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 133,001 | 133,001 | 133,001 | 95,000 | 95,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -27,929 | 101,791 | 23,166 | 138,324 | -11,423 | 84,177 | -70,247 | 14,721 | 47,948 | 25,312 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -106,173 | -32,387 | -40,479 | -239,966 | -82,982 | -30,454 | 29,482 | -9,792 | 7,867 | 20,380 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 109,006 | -21,000 | 19,129 | 103,635 | 92,936 | -58,344 | 45,850 | -5,448 | -56,108 | -45,898 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -25,095 | 48,404 | 1,816 | 1,993 | -1,469 | -4,622 | 5,084 | -519 | -292 | -205 |
| Mã CK | SPB |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://phubaispinning.com |
| Địa chỉ | Khu 8 - Thị Trấn Phú Bài - H. Hương Thủy - T. Thừa Thiên Huế |
| KL lưu hành | 13,300,087 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Sợi Phú Bài (CTCP Sợi Phú Bài) |
| KL niêm yết | 13,300,087 |
| Điện thoại | (84.234) 386 3240 |
| Tên giao dịch | PHU BAI SPINNING JSC |
| Ngày niêm yết | 2016-10-17 |
| Vốn thị trường | 305,902,001 |
| KL niêm yết lần đầu | 5,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.