| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 3,051,452 | 2,380,888 | 2,052,151 | 1,720,733 | 2,100,171 | 1,904,691 | 1,871,495 | 1,336,700 | 1,159,168 | 1,112,346 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 139,832 | 86,559 | 17,883 | 2,457 | -6,886 | 1,845 | 6,492 | 9,926 | 14,455 | 9,450 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 46,523 | 77,919 | 102,417 | 165,594 | 223,249 | 119,487 | 82,909 | 78,832 | -24,595 | -40,751 |
| Lợi nhuận khác | -8,807 | -7,209 | 27,213 | -14,317 | 20,892 | 8,194 | 19,278 | 12,072 | 53,435 | 12,612 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 1,362,085 | 1,599,779 | 1,150,835 | 1,405,793 | 1,350,305 | 1,426,243 | 1,541,432 | 1,027,290 | 1,021,900 | 1,438,387 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 2,449,395 | 2,088,660 | 2,145,950 | 2,502,720 | 2,603,918 | 2,983,761 | 2,886,895 | 2,059,441 | 1,875,665 | 1,256,220 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 959,571 | 853,011 | 409,992 | 445,988 | 473,977 | 533,246 | 735,641 | 703,004 | 633,514 | 549,435 |
| Các khoản phải thu | 931,546 | 990,074 | 2,004,998 | 2,033,953 | 2,261,772 | 2,121,085 | 1,504,053 | 1,613,999 | 1,598,842 | 1,505,620 |
| Hàng tồn kho, ròng | 2,267,747 | 2,213,027 | 2,154,975 | 1,793,556 | 412,230 | 435,915 | 460,457 | 995,200 | 831,322 | 1,000,282 |
| Tài sản cố định | 4,282,172 | 4,454,200 | 4,933,108 | 4,906,330 | 4,640,199 | 4,624,836 | 4,863,914 | 4,822,005 | 4,170,233 | 3,958,757 |
| Bất động sản đầu tư | 3,419,708 | 3,034,570 | 4,186,263 | 3,962,193 | 2,708,820 | 2,732,238 | 2,577,580 | 2,367,908 | 1,898,102 | 1,779,722 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 5,362,756 | 4,634,768 | 4,285,071 | 3,855,333 | 6,002,270 | 4,607,439 | 2,857,331 | 2,520,921 | 2,991,660 | 2,375,033 |
| Tài sản khác | 1,264,677 | 1,236,111 | 1,926,241 | 1,758,501 | 1,524,886 | 1,028,043 | 870,331 | 874,004 | 813,388 | 572,724 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 1,058,950 | 1,214,726 | 1,324,978 | 1,181,329 | 1,222,978 | 999,632 | 944,516 | 778,492 | 1,131,857 | 743,466 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 3,039,463 | 2,797,382 | 3,490,652 | 3,818,380 | 3,877,429 | 3,745,052 | 2,912,970 | 3,157,613 | 2,495,749 | 2,438,539 |
| Phải trả người bán | 650,243 | 589,157 | 786,789 | 722,791 | 616,880 | 652,888 | 454,864 | 419,295 | 513,485 | 355,648 |
| Người mua trả tiền trước | 369,702 | 811,163 | 284,578 | 516,883 | 396,557 | 716,786 | 747,915 | 947,173 | 264,934 | 399,853 |
| Nợ phải trả khác | 5,262,752 | 4,781,936 | 7,204,627 | 6,903,987 | 6,589,285 | 5,942,643 | 5,515,014 | 4,780,659 | 4,712,292 | 4,232,680 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 5,645,431 | 5,068,476 | 4,512,553 | 3,997,947 | 3,762,910 | 3,222,569 | 2,898,567 | 2,340,218 | 2,129,814 | 2,512,967 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 2,421,556 | 1,989,801 | 1,741,695 | 1,672,293 | 1,641,634 | 1,340,279 | 951,483 | 688,184 | 715,791 | 564,104 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 86,560 | 86,560 | 86,560 | 85,757 | 105,704 | 107,957 | 107,307 | 107,139 | 105,704 | 105,704 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 3,765,000 | 3,765,000 | 3,765,000 | 3,765,000 | 3,765,000 | 3,765,000 | 3,765,000 | 3,765,000 | 3,765,000 | 3,083,220 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 2,534,976 | 2,893,522 | 2,202,689 | 2,169,360 | 1,132,595 | 2,100,674 | 2,529,610 | 1,989,287 | 578,884 | 1,823,908 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -2,155,837 | -1,476,958 | -1,597,756 | -1,385,728 | -1,155,648 | -2,517,667 | -1,783,639 | -1,438,866 | -1,316,247 | -1,973,986 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -617,138 | -967,850 | -860,302 | -728,567 | -52,750 | 301,786 | -231,816 | -545,128 | 320,850 | -502,025 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -237,999 | 448,714 | -255,369 | 55,066 | -75,803 | -115,207 | 514,154 | 5,292 | -416,513 | -652,103 |
| management@sonadezi.com.vn | |
| Mã CK | SNZ |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | www.sonadezi.com.vn |
| Địa chỉ | Số 1 - Đường 1 - KCN Biên Hòa - P. An Bình - Tp. Biên Hòa - T. Đồng Nai |
| KL lưu hành | 376,500,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | Tổng Công ty cổ phần Phát triển Khu Công nghiệp (Tổng Công ty Sonadezi) |
| KL niêm yết | 376,500,000 |
| Điện thoại | (84.251) 886 0561 |
| Tên giao dịch | Sonadezi Corporation |
| Ngày niêm yết | 2017-11-20 |
| Vốn thị trường | 12,424,500,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 376,500,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.