| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 430,051 | 404,111 | 341,449 | 373,228 | 311,260 | 354,937 | 270,659 | 235,735 | 205,383 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 60 | 181 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 14,793 | 14,435 | 18,191 | 11,328 | 109 | -3,599 | -7,268 | 3,590 | -5,234 |
| Lợi nhuận khác | 915 | 29 | 1,300 | 1,008 | 6,336 | 20,237 | 30,881 | 24,570 | 24,917 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 322,635 | 267,019 | 139,302 | 42,237 | 45,465 | 37,098 | 3,174 | 28,664 | 6,079 | 2,655 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 109,000 | 113,000 | 223,614 | 220,000 | 215,000 | 40,000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 976 | 976 | 976 | 976 | 976 | 19,407 | 19,407 | 19,407 | 976 | 976 |
| Các khoản phải thu | 58,307 | 52,600 | 56,955 | 36,615 | 35,283 | 74,832 | 68,089 | 91,916 | 52,701 | 67,908 |
| Hàng tồn kho, ròng | 190,839 | 237,954 | 213,591 | 255,202 | 188,381 | 174,084 | 193,708 | 179,166 | 142,990 | 111,977 |
| Tài sản cố định | 279,363 | 286,752 | 313,486 | 351,345 | 377,979 | 382,110 | 439,414 | 443,413 | 478,343 | 393,035 |
| Bất động sản đầu tư | 5,775 | 6,120 | 6,468 | 6,827 | 7,187 | 7,546 | 7,905 | 7,642 | 7,971 | 8,299 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 176 | 11,045 | 215 | 393 | 3,855 | 655 | 1,682 | 3,137 | 334 | 1,266 |
| Tài sản khác | 77,698 | 64,315 | 61,959 | 64,900 | 62,973 | 68,337 | 64,096 | 65,470 | 69,123 | 60,531 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 134,122 | 130,400 | 129,000 | 70,372 | 77,000 | 47,856 | 60,109 | 84,044 | 29,530 | 51,441 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24,609 | 49,223 | 0 |
| Phải trả người bán | 45,876 | 38,562 | 48,269 | 27,934 | 21,862 | 14,719 | 27,345 | 35,299 | 19,768 | 31,477 |
| Người mua trả tiền trước | 9,049 | 3,211 | 2,492 | 4,220 | 5,008 | 4,374 | 2,326 | 1,431 | 926 | 544 |
| Nợ phải trả khác | 227,812 | 268,222 | 238,427 | 269,278 | 279,135 | 241,883 | 235,684 | 250,114 | 181,842 | 117,624 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 122,524 | 112,835 | 104,377 | 94,159 | 85,135 | 74,822 | 64,470 | 57,470 | 51,107 | 40,739 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 206,920 | 188,086 | 195,535 | 214,066 | 170,493 | 121,949 | 109,074 | 87,383 | 127,654 | 106,356 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 298,466 | 298,466 | 298,466 | 298,466 | 298,466 | 298,466 | 298,466 | 298,466 | 298,466 | 298,466 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 229,737 | 137,043 | 162,033 | 128,486 | 292,154 | 219,480 | 260,865 | 207,024 | 222,645 | 148,741 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -14,212 | 93,453 | 10,641 | -17,445 | -220,454 | -72,871 | -84,264 | -91,065 | -174,025 | -28,971 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -160,284 | -102,956 | -75,623 | -114,288 | -63,320 | -112,688 | -202,091 | -93,375 | -45,195 | -131,539 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 55,241 | 127,540 | 97,050 | -3,247 | 8,380 | 33,922 | -25,489 | 22,585 | 3,424 | -11,769 |
| sgmt.bia@gmail.com | |
| Mã CK | SMB |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://biasaigonmt.com |
| Địa chỉ | 01 Nguyễn Văn Linh - P. Tân An - Tp. Buôn Ma Thuột - T. ĐakLak |
| KL lưu hành | 29,846,648 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Bia Sài Gòn - Miền Trung (SMB) |
| KL niêm yết | 29,846,648 |
| Điện thoại | (84.262) 387 7519 |
| Tên giao dịch | Sai Gon - Mien Trung Beer JSC |
| Ngày niêm yết | 2010-09-08 |
| Vốn thị trường | 1,134,172,624 |
| KL niêm yết lần đầu | 29,846,648 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.