| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 33,482 | 32,311 | 30,637 | 28,177 | 22,188 | 30,739 | 41,366 | 40,821 | 37,330 | 24,856 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 850 | 730 | 816 | 187 | 52 | 59 | 18 | 14 | 7 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 476 | -41 | -5 | 18 | -2 | 22 | 85 | 12 | 204 | 60 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 30,444 | 37,749 | 29,600 | 23,797 | 17,711 | 9,050 | 8,653 | 6,718 | 577 | 1 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 21,413 | 16,250 | 18,507 | 18,805 | 22,278 | 24,829 | 21,457 | 20,338 | 12,282 | 6,301 |
| Hàng tồn kho, ròng | 7,052 | 8,753 | 7,616 | 8,494 | 7,643 | 8,413 | 6,997 | 5,636 | 9,875 | 6,749 |
| Tài sản cố định | 3,597 | 1,620 | 2,198 | 3,815 | 5,882 | 9,184 | 12,508 | 16,518 | 21,991 | 16,396 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 8,005 | 667 | 667 | 201 | 0 | 0 | 0 | 1,023 | 405 | 0 |
| Tài sản khác | 4,190 | 5,622 | 7,055 | 8,725 | 10,612 | 12,502 | 14,104 | 15,868 | 17,969 | 133 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 8,596 | 6,649 | 4,218 | 4,828 | 10,018 | 8,814 | 7,265 | 10,885 | 9,798 | 3,137 |
| Người mua trả tiền trước | 176 | 0 | 5 | 1,048 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 8,228 | 7,577 | 6,521 | 3,776 | 1,009 | 1,437 | 5,155 | 4,534 | 2,746 | 4,019 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 3,269 | 2,670 | 2,251 | 1,888 | 1,662 | 1,274 | 1,274 | 654 | 0 | 1,273 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 4,404 | 3,739 | 2,621 | 2,271 | 1,411 | 2,426 | 0 | 0 | 527 | 0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 27 | 27 | 27 | 27 | 27 | 27 | 27 | 27 | 27 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 21,151 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 5,193 | 9,484 | 6,779 | 7,244 | 10,286 | 3,542 | 5,457 | 8,458 | 0 | 2,267 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -10,029 | 395 | 523 | -228 | -25 | -590 | -1,101 | -1,186 | 0 | -2,266 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -2,470 | -1,730 | -1,499 | -930 | -1,600 | -2,555 | -2,420 | -1,131 | 0 | 0 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -7,305 | 8,149 | 5,803 | 6,086 | 8,661 | 397 | 1,936 | 6,141 | 0 | 1 |
| Mã CK | SKN |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://sanna.com.vn/ |
| Địa chỉ | Quốc lộ 1A - Thôn Mỹ Thanh - X. Cam Thịnh Đông - Tp. Cam Ranh - T. Khánh Hòa |
| KL lưu hành | 5,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Nước giải khát Sanna Khánh Hòa (skn) |
| KL niêm yết | 5,000,000 |
| Điện thoại | (84.258) 386 5678 |
| Tên giao dịch | Sanna Khanh Hoa Beverage JSC |
| Ngày niêm yết | 2018-10-10 |
| Vốn thị trường | 45,500,002 |
| KL niêm yết lần đầu | 5,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.