| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 250,322 | 349,624 | 487,922 | 411,309 | 297,358 | 345,358 | 421,627 | 331,841 | 176,338 | 300,327 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -6,712 | -3,333 | -3,313 | 781 | 193 | -1,087 | -3,130 | -2,229 | -7,015 | -27,064 |
| Lợi nhuận khác | 576 | 565 | 489 | 740 | 58 | 1,096 | 27 | 7 | -46 | 3 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 147,407 | 140,961 | 148,323 | 58,381 | 43,518 | 91,121 | 20,732 | 27,102 | 53,472 | 39 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 37,496 | 82,669 | 279,019 | 32,947 | 259,036 | 163,858 | 132,984 | 36,420 | 18,866 | 35,782 |
| Hàng tồn kho, ròng | 324,018 | 382,941 | 322,697 | 522,606 | 166,137 | 115,959 | 237,362 | 296,409 | 182,113 | 157,862 |
| Tài sản cố định | 145,723 | 160,706 | 109,007 | 107,420 | 78,414 | 98,295 | 114,144 | 125,990 | 140,254 | 91,140 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 6,183 | 6,858 | 42,183 | 28,253 | 43,808 | 27,011 | 17,862 | 9,741 | 5,637 | 5,440 |
| Tài sản khác | 29,110 | 44,342 | 52,576 | 74,221 | 73,415 | 73,778 | 112,465 | 88,792 | 94,669 | 2,148 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 102,019 | 111,023 | 140,014 | 61,042 | 37,967 | 0 | 49,036 | 25,836 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 21,046 | 30,417 | 11,622 | 0 | 0 | 8,647 | 6,272 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 99,340 | 210,741 | 199,817 | 148,361 | 152,085 | 114,723 | 144,746 | 107,564 | 114,247 | 45,834 |
| Người mua trả tiền trước | 76 | 814 | 471 | 61,362 | 694 | 236 | 2,088 | 1 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 46,404 | 57,123 | 167,714 | 134,991 | 76,014 | 43,846 | 16,134 | 41,489 | 38,714 | 51,859 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 46,642 | 40,088 | 34,461 | 24,211 | 19,518 | 15,998 | 11,832 | 6,218 | 825 | 18,291 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 44,410 | 38,272 | 69,706 | 63,861 | 48,050 | 56,572 | 75,441 | 73,346 | 11,225 | 0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 330,000 | 330,000 | 330,000 | 330,000 | 330,000 | 330,000 | 330,000 | 330,000 | 330,000 | 176,427 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 77,889 | 110,722 | 104,956 | 76,520 | -7,680 | 204,378 | 60,085 | -32,118 | 58,280 | 0 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -14,644 | -38,192 | -41,755 | -36,716 | -12,715 | -11,922 | -22,603 | -8,868 | -4,847 | 0 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -56,808 | -79,892 | 26,739 | -24,941 | -27,209 | -122,066 | -43,853 | 14,616 | 0 | 0 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 6,437 | -7,362 | 89,941 | 14,864 | -47,603 | 70,390 | -6,371 | -26,370 | 53,433 | 0 |
| Mã CK | SKH |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.sanestkhanhhoa.com.vn/ |
| Địa chỉ | Quốc lộ 1A - Thôn Mỹ Thanh - X. Cam Thịnh Đông - Tp. Cam Ranh - T. Khánh Hòa |
| KL lưu hành | 16,126,740 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Nước giải khát Sanest Khánh Hòa (Công ty Cổ phần Nước giải khát Sanest Khánh Hòa) |
| KL niêm yết | 16,126,740 |
| Điện thoại | (84.258) 386 5666 |
| Tên giao dịch | Khanh Hoa Sanest Beverage Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2017-10-25 |
| Vốn thị trường | 466,062,780 |
| KL niêm yết lần đầu | 7,951,640 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.