| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 0 | -401 | -1,205 | -580 | 3,849 | 1,180 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 2,722 | 2,216 | 1,162 | -1,897 | 4,201 | -208 | 4,901 | -2,419 | -1,336 | -554 |
| Lợi nhuận khác | 1,134 | 734 | -235 | -526 | 4,582 | -86 | 210 | 0 | -1 | -619 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 95 | 14 | 3,597 | 93 | 900 | 107 | 498 | 30 | 66 | 141 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 1,758 | 958 | 894 | 5,450 | 0 | 10,600 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 20,309 | 18,117 | 12,509 | 12,317 | 9,463 | 716 | 764 | 11,080 | 13,448 | 14,705 |
| Các khoản phải thu | 13,324 | 12,182 | 17,801 | 18,483 | 18,717 | 30,300 | 24,025 | 27,240 | 26,822 | 31,192 |
| Hàng tồn kho, ròng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 283 | 283 | 283 | 2,461 | 4,240 |
| Tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 540 | 701 | 887 | 1,091 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 133 | 236 | 241 | 177 | 280 | 269 | 146 | 0 | 138 | 11 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 1,040 | 0 | 154 | 0 | 0 | 0 | 310 | 540 | 2,872 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 6,097 | 6,097 | 7,011 | 7,011 | 7,011 | 11,368 | 13,418 | 14,313 | 14,480 | 16,475 |
| Người mua trả tiền trước | 560 | 560 | 560 | 560 | 560 | 560 | 1,827 | 2,243 | 2,243 | 2,243 |
| Nợ phải trả khác | 9,611 | 9,981 | 15,239 | 14,480 | 14,431 | 15,049 | 15,269 | 17,840 | 18,351 | 19,818 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -32,406 | -35,372 | -37,704 | -40,241 | -37,191 | -45,302 | -43,660 | -45,371 | -41,794 | -40,029 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 718 | 728 | -91 | 3,007 | 6,537 | -11,741 | -4,202 | 194 | 2,256 | 2,589 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 404 | -5,351 | 3,749 | -3,967 | -5,744 | 11,350 | 4,980 | 0 | 0 | -888 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -1,040 | 1,040 | -154 | 154 | 0 | 0 | -310 | -230 | -2,332 | -1,871 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 81 | -3,583 | 3,505 | -807 | 793 | -391 | 468 | -36 | -75 | -171 |
| tcktsd@gmail.com | |
| Mã CK | SJM |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://songda19.com.vn |
| Địa chỉ | Tầng 3 - Số 8 - Ngõ 7 - Đường Chiến Thắng - P.Văn Quán - Q.Hà Đông - TP.Hà Nội |
| KL lưu hành | 5,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Sông Đà 19 (Song Da 19 JSC) |
| KL niêm yết | 5,000,000 |
| Điện thoại | (84.24) 3787 6376 |
| Tên giao dịch | Song Da 19 Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2008-01-10 |
| Vốn thị trường | 30,999,999 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,500,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.