| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 1,215 | 4,384 | 1,275 | 2,371 | 2,216 | 4,213 | 2,684 | 4,277 | 3,238 | 7,998 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -4,473 | 2 | 2 | 3 | 16 | 5 | -164 | -766 | -1,205 | 60 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | -2 | 32 | -229 | -3,750 | 239 | 3,795 | 42 |
| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 15,820 | 3,040 | 1,581 | 1,286 | 702 | 20,959 | 39,624 | 24,015 | 491 | 403 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,500 | 1,500 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 1,540 | 1,540 | 1,540 | 1,540 | 1,540 | 1,540 | 1,540 | 1,540 | 1,540 | 1,540 |
| Các khoản phải thu | 122,731 | 137,779 | 136,662 | 113,298 | 98,718 | 124,054 | 154,286 | 135,848 | 97,645 | 130,516 |
| Hàng tồn kho, ròng | 1,410,166 | 1,382,389 | 1,377,969 | 1,303,950 | 1,265,835 | 1,175,242 | 823,267 | 335,607 | 118,927 | 41,934 |
| Tài sản cố định | 6,328 | 6,491 | 6,654 | 6,817 | 6,981 | 7,150 | 7,435 | 7,932 | 8,624 | 35,266 |
| Bất động sản đầu tư | 18,241 | 18,771 | 19,301 | 19,831 | 20,361 | 20,891 | 21,421 | 21,950 | 22,509 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 717 | 717 | 717 | 944 | 844 | 2,270 | 2,266 | 3,128 | 3,017 | 0 |
| Tài sản khác | 67,387 | 66,889 | 64,086 | 61,538 | 72,812 | 73,619 | 40,162 | 17,141 | 10,679 | 9,566 |
| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 527,883 | 527,883 | 529,380 | 494,910 | 515,948 | 553,932 | 1,900 | 1,516 | 10,064 | 5,060 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 56 | 56 | 56 | 34,526 | 113,488 | 113,488 | 509,567 | 234,839 | 35,331 | 11,385 |
| Phải trả người bán | 169,625 | 143,349 | 104,201 | 104,826 | 109,267 | 119,653 | 108,090 | 47,953 | 38,846 | 34,938 |
| Người mua trả tiền trước | 24,754 | 25,354 | 23,161 | 4 | 17 | 7,840 | 692 | 847 | 1,256 | 1,225 |
| Nợ phải trả khác | 826,473 | 821,675 | 854,702 | 777,425 | 631,631 | 533,142 | 372,259 | 159,353 | 76,432 | 71,544 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 21,155 | 21,155 | 21,155 | 21,155 | 21,155 | 21,155 | 21,155 | 21,155 | 21,155 | 21,155 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -6,727 | -1,566 | -3,855 | -3,353 | -3,424 | -1,695 | -1,872 | 1,788 | 637 | 890 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 7,450 | 7,450 | 7,450 | 7,450 | 7,450 | 7,450 | 7,450 | 7,450 | 7,450 | 28,338 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 72,261 | 72,261 | 72,261 | 72,261 | 72,261 | 72,261 | 72,261 | 72,261 | 72,261 | 44,689 |
| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 12,766 | 2,954 | 294 | 100,581 | 17,663 | -174,998 | -259,070 | -167,606 | -32,287 | -15,056 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 14 | 2 | 2 | 3 | 63 | 380 | -433 | 169 | 3,426 | 11,083 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | -1,497 | 0 | -100,000 | -37,983 | 155,952 | 275,111 | 190,960 | 28,950 | -10,912 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 12,780 | 1,459 | 295 | 584 | -20,257 | -18,665 | 15,609 | 23,523 | 88 | -14,885 |
| songda101tn@yahoo.com.vn | |
| Mã CK | SJC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.songda101.com.vn |
| Địa chỉ | Tầng 4 - Tòa nhà CT1 Văn Khê - KĐT Văn Khê - Q.Hà Đông - TP.Hà Nội |
| KL lưu hành | 7,226,082 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Sông Đà 1.01 (Song Đa 1.01 JSC) |
| KL niêm yết | 7,226,082 |
| Điện thoại | (84.24) 2225 3501 |
| Tên giao dịch | Song Da 1.01 Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2007-11-21 |
| Vốn thị trường | 27,459,111 |
| KL niêm yết lần đầu | 2,110,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.