| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 66,764 | 54,578 | 54,144 | 42,547 | 50,745 | 52,326 | 44,804 | 55,153 | 48,161 | 67,156 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -3,171 | -4,033 | -6,331 | -3,153 | -2,249 | -2,195 | -1,537 | -1,697 | -2,485 | -4,106 |
| Lợi nhuận khác | 252 | 122 | 140 | 13,170 | 64 | -2 | 37 | 474 | -3 | 126 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 13,003 | 8,266 | 8,267 | 6,982 | 36,724 | 26,639 | 6,853 | 7,006 | 10,836 | 4,094 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 7,936 | 7,936 | 7,936 | 7,936 | 7,936 | 7,936 | 7,936 | 7,936 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 104,172 | 102,188 | 97,438 | 82,413 | 85,515 | 79,201 | 103,709 | 89,828 | 73,252 | 72,591 |
| Hàng tồn kho, ròng | 49,089 | 63,136 | 55,003 | 66,375 | 57,872 | 46,258 | 48,604 | 41,281 | 26,349 | 35,822 |
| Tài sản cố định | 81,542 | 88,057 | 93,602 | 12,751 | 32,114 | 37,039 | 42,452 | 45,607 | 50,865 | 38,062 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 126,466 | 54,192 | 20,939 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 47,623 | 46,166 | 44,473 | 11,836 | 11,595 | 9,589 | 8,586 | 7,461 | 3,345 | 2,657 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 13,517 | 40,806 | 42,607 | 36,615 | 53,941 | 22,716 | 29,798 | 16,210 | 8,954 | 23,096 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 11,060 | 33,187 | 6,535 | 0 | 96 | 4,156 | 11,884 | 7,214 |
| Phải trả người bán | 9,174 | 17,804 | 11,101 | 15,398 | 11,228 | 10,188 | 8,365 | 14,120 | 8,937 | 6,059 |
| Người mua trả tiền trước | 1,705 | 758 | 426 | 46 | 343 | 597 | 943 | 29 | 15 | 246 |
| Nợ phải trả khác | 26,832 | 24,827 | 24,838 | 25,009 | 28,397 | 23,921 | 22,045 | 16,346 | 11,276 | 14,673 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 113,645 | 113,645 | 113,645 | 113,645 | 113,645 | 113,645 | 101,018 | 81,945 | 62,862 | 40,344 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 103,850 | 87,785 | 72,917 | 60,736 | 41,735 | 26,409 | 25,752 | 36,189 | 30,596 | 41,513 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 34,642 | 30,124 | 30,124 | 30,124 | 30,124 | 30,124 | 30,124 | 30,124 | 30,124 | 20,083 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 43,106 | 25,547 | 17,298 | 77 | 11,141 | 50,464 | 10,213 | 8,281 | 36,144 | 14,488 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -5,055 | -5,459 | -105 | -31,914 | -31,585 | -14,463 | -7,873 | -4,410 | -14,910 | -13,963 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -33,314 | -20,090 | -16,642 | 2,096 | 30,531 | -16,215 | -2,522 | -7,701 | -14,492 | -1,071 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 4,738 | -2 | 550 | -29,742 | 10,086 | 19,786 | -182 | -3,830 | 6,741 | -545 |
| Mã CK | SIV |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.sivico.com.vn |
| Địa chỉ | Lô D1 KCN Tràng Duệ - X. Hồng Phong - H. An Dương - TP. Hải Phòng |
| KL lưu hành | 3,012,374 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP SIVICO (SJS.,CO) |
| KL niêm yết | 3,012,374 |
| Điện thoại | (84.225) 359 7778 |
| Tên giao dịch | SIVICO JSC |
| Ngày niêm yết | 2017-05-23 |
| Vốn thị trường | 112,361,548 |
| KL niêm yết lần đầu | 3,012,374 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.