| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 134,551 | 6,819 | 23,781 | 85,323 | 43,960 | 894 | 24,765 | 30,607 | 32,822 | 32,350 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 314 | -314 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 7,648 | 8,981 | -596 | -94 | -1 | 0 | 102,552 | -2,455 | -1,492 | -2,341 |
| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 4,279 | 539 | 887 | 10,081 | 79 | 14,032 | 2,103 | 3,854 | 9,486 | 1,447 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 147,026 | 389,605 | 192,560 | 215,360 | 130,000 | 274,000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 179,686 | 180,000 | 114,000 | 78,550 | 0 | 0 | 0 | 2,429 |
| Các khoản phải thu | ||||||||||
| Hàng tồn kho, ròng | 22,385 | 19,110 | 436 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,703 | 423,601 | 399,572 |
| Tài sản cố định | 82,745 | 24,068 | 3,003 | 5,098 | 5,397 | 5,036 | 862 | 137,854 | 175,048 | 204,337 |
| Bất động sản đầu tư | 16,272 | 15,990 | 21,570 | 14,965 | 15,856 | 16,747 | 9,875 | 10,346 | 10,817 | 31,205 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 1,059,340 | 600,106 | 102,885 | 78,339 | 388,651 | 508,432 | 375,796 | 477,226 | 0 | 0 |
| Tài sản khác |
| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 700,226 | 323,292 | 0 | 126,876 | 84,785 | 195,072 | 21,555 | 14,184 | 32,980 | 45,899 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 21,066 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 221,450 | 228,650 | 264,308 |
| Phải trả người bán | ||||||||||
| Người mua trả tiền trước | ||||||||||
| Nợ phải trả khác | ||||||||||
| Vốn chủ sở hữu khác | ||||||||||
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 169,799 | 79,824 | 69,198 | 58,156 | 42,202 | 57,869 | 46,746 | 12,163 | 356 | 2,288 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 2,180 | 2,180 | 2,180 | 2,180 | 2,180 | 2,180 | 2,180 | 22,180 | 22,180 | 22,180 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 239,993 | 239,993 | 239,993 | 239,993 | 199,995 | 159,997 | 159,997 | 80,000 | 80,000 | 80,000 |
| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 482,215 | 35,622 | 113,722 | 57,981 | -30,272 | 198,948 | -67,419 | 21,136 | 25,137 | -13,988 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -843,771 | -254,533 | 15,960 | -78,071 | 126,606 | -361,183 | 279,747 | -773 | 33,091 | -879 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 365,295 | 218,563 | -138,876 | 30,092 | -110,287 | 174,164 | -214,080 | -25,995 | -50,189 | 7,072 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 3,740 | -348 | -9,194 | 10,003 | -13,953 | 11,929 | -1,751 | -5,632 | 8,039 | -7,794 |
| dautuphattriensongda@gmail.com | |
| Mã CK | SIC |
| NN mua | 49 (0%) |
| Website | http://www.songdaidc.com.vn |
| Địa chỉ | Số 14B Kỳ Đồng - P. 9 - Q. 3 - Tp. HCM |
| KL lưu hành | 23,999,270 |
| NN sở hữu | 11,759,642 (49%) |
| Tên công ty | CTCP ANI (ANI) |
| KL niêm yết | 23,999,270 |
| Điện thoại | (84.28) 6290 5659 |
| Tên giao dịch | ANI Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2006-12-27 |
| Vốn thị trường | 527,983,940 |
| KL niêm yết lần đầu | 2,200,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.