| Chỉ tiêu | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 5,358 | 8,118 | 15,237 | 22,747 | 35,737 | 33,584 | 29,987 | 29,792 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 1,084 | 1,890 | 2,892 | 3,473 | 3,035 | 3,093 | 977 | 251 |
| Chỉ tiêu | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 2,614 | 5,389 | 9,540 | 6,368 | 13,786 | 25,683 | 9,907 | 6,573 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 1,904 | 1,904 | 1,904 | 1,904 | 1,904 | 1,904 | 1,904 | 1,904 |
| Các khoản phải thu | ||||||||
| Hàng tồn kho, ròng | 168 | 232 | 290 | 167 | 5,908 | 70,453 | 51,004 | 77,405 |
| Tài sản cố định | 6,437 | 7,971 | 9,846 | 12,840 | 14,711 | 15,381 | 10,300 | 10,918 |
| Bất động sản đầu tư | 2,434 | 2,713 | 2,803 | 1,444 | 1,738 | 2,041 | 4,480 | 5,339 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 4,803 | 4,803 | 2,547 | 2,286 | 2,286 | 3,374 | 5,437 | 11,142 |
| Tài sản khác |
| Chỉ tiêu | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 1,054 | 4,250 | 105,254 | 107,962 | 71,399 | 78,925 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 119 | 311 | 633 | 3,765 | 12,437 | 31,979 | 51,528 | 47,061 |
| Phải trả người bán | ||||||||
| Người mua trả tiền trước | ||||||||
| Nợ phải trả khác | ||||||||
| Vốn chủ sở hữu khác | ||||||||
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -16,415 | -5,950 | 483 | 1,488 | 3,294 | 2,364 | -6,489 | -5,757 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 17,200 | 17,200 | 17,200 | 17,200 | 17,200 | 17,200 | 17,200 | 17,200 |
| Chỉ tiêu | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -2,599 | -3,099 | 11,669 | 102,448 | 11,138 | 2,051 | 9,235 | 8,014 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 15 | -730 | -1,115 | -190 | -785 | -3,289 | -2,845 | 785 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -192 | -322 | -7,382 | -109,676 | -22,250 | 17,014 | -3,059 | -13,973 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -2,776 | -4,150 | 3,171 | -7,418 | -11,897 | 15,776 | 3,330 | -5,174 |
| Mã CK | SHX |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.saigonhoaxa.com.vn/ |
| Địa chỉ | Số 275C - Phạm Ngũ Lão - P. Phạm Ngũ Lão - Q. 1 - Tp. HCM |
| KL lưu hành | 1,720,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Sài Gòn Hỏa xa (CTCP Sài Gòn Hỏa xa) |
| KL niêm yết | 1,720,000 |
| Điện thoại | (84.28) 3837 7660 - 3837 9562 |
| Tên giao dịch | SAIGON TRAIN JOINT STOCK COMPANY |
| Ngày niêm yết | 2016-10-11 |
| Vốn thị trường | 3,096,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,720,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.