| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 378,702 | 364,519 | 348,221 | 426,782 | 350,252 | 141,515 | 324,670 | 310,012 | 314,833 | 238,702 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 4,174 | -4,672 | -14,217 | -22,021 | -41,735 | -54,086 | -73,902 | -88,844 | -96,668 | -114,770 |
| Lợi nhuận khác | 74 | 72 | 187 | -3,870 | 262 | 394 | 210 | 194 | -774 | 540 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 213,453 | 48,964 | 58,888 | 219,130 | 152,635 | 14,135 | 92,625 | 139,663 | 130,626 | 48,233 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 5,243 | 16,770 | 0 | 30,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3,821 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 5,243 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 211,846 | 243,183 | 242,365 | 123,517 | 133,351 | 111,321 | 107,468 | 104,906 | 102,541 | 127,301 |
| Hàng tồn kho, ròng | 7,353 | 5,805 | 6,112 | 6,232 | 6,052 | 3,541 | 3,905 | 1,678 | 1,212 | 13,642 |
| Tài sản cố định | 1,009,174 | 1,111,916 | 1,229,678 | 1,384,469 | 1,538,407 | 1,693,778 | 1,865,585 | 2,049,615 | 2,214,751 | 2,445,710 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 13,313 | 1,571 | 4,922 | 4,566 | 669 | 252 | 1,145 | 401 | 7,320 | 18 |
| Tài sản khác | 9,583 | 11,008 | 3,837 | 1,076 | 1,400 | 2,069 | 14,443 | 16,012 | 16,623 | 6,973 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 29,000 | 90,000 | 120,000 | 178,471 | 223,303 | 212,156 | 250,156 | 192,156 | 160,156 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 29,000 | 119,000 | 239,000 | 381,047 | 567,203 | 779,359 | 1,017,515 | 1,199,671 |
| Phải trả người bán | 8,906 | 3,067 | 4,124 | 2,263 | 2,656 | 1,622 | 2,173 | 2,081 | 1,387 | 18,981 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 91,982 | 73,708 | 66,341 | 80,499 | 75,721 | 98,275 | 50,287 | 46,435 | 44,952 | 89,612 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 28,331 | 28,331 | 28,331 | 28,331 | 28,331 | 28,331 | 28,331 | 28,331 | 9,806 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 328,683 | 298,290 | 315,941 | 406,834 | 371,232 | 155,417 | 287,919 | 268,812 | 270,155 | 240,176 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 1,012,064 | 1,012,064 | 1,012,064 | 1,012,064 | 937,102 | 937,102 | 937,102 | 937,102 | 937,102 | 937,102 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 429,402 | 403,384 | 281,869 | 477,246 | 421,279 | 234,441 | 387,453 | 360,091 | 376,403 | 241,504 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 15,697 | -21,738 | 29,139 | -32,411 | -957 | 1,783 | 1,207 | -12,801 | -4,426 | -18,945 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -280,610 | -391,571 | -471,251 | -378,340 | -281,823 | -314,714 | -435,698 | -338,253 | -289,585 | -332,168 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 164,489 | -9,924 | -160,242 | 66,495 | 138,499 | -78,490 | -47,038 | 9,037 | 82,393 | -109,609 |
| thuydienmiennam@shp.vn | |
| Mã CK | SHP |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://shp.vn |
| Địa chỉ | P.106 lầu 1 - Tòa nhà Citilight - 45 Võ Thị Sáu - P.ĐaKao - Q.1- Tp.HCM |
| KL lưu hành | 101,206,352 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Thủy điện Miền Nam (SHP) |
| KL niêm yết | 101,206,352 |
| Điện thoại | (84.28) 3820 7795 |
| Tên giao dịch | Southern Hydropower JSC |
| Ngày niêm yết | 2014-07-21 |
| Vốn thị trường | 3,410,654,140 |
| KL niêm yết lần đầu | 93,710,200 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.