| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 13,642 | 9,327 | 7,815 | 8,404 | 13,059 | 11,302 | 8,734 | 10,902 | 12,205 | 16,650 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 1,847 | 1,575 | 1,604 | 242 | 857 | 9 | -24 | -697 | -157 | 54 |
| Lợi nhuận khác | 54 | 9 | 1,169 | -69 | 735 | 236 | 128 | -235 | 153 | 3,435 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 22,678 | 41,629 | 8,661 | 14,442 | 32,890 | 14,552 | 6,764 | 2,797 | 4,393 | 7,278 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 11,500 | 2,100 | 22,100 | 5,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 558 | 558 | 558 | 558 | 558 | 558 | 558 | 558 | 558 | 558 |
| Các khoản phải thu | 36,518 | 13,850 | 12,409 | 14,249 | 14,232 | 26,374 | 21,047 | 24,663 | 24,659 | 17,072 |
| Hàng tồn kho, ròng | 0 | 0 | 9 | 148 | 6 | 3 | 9 | 2 | 5 | 1 |
| Tài sản cố định | 25,910 | 30,519 | 36,615 | 51,630 | 35,746 | 34,303 | 40,730 | 41,767 | 39,269 | 27,187 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 74 | 556 | 482 | 482 | 546 | 846 | 846 | 846 | 3,875 | 482 |
| Tài sản khác | 6,174 | 4,588 | 4,029 | 3,734 | 3,119 | 3,930 | 3,504 | 2,917 | 2,962 | 2,920 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,100 | 1,100 | 2,100 | 4,600 | 6,900 | 4,200 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 5,940 | 5,230 | 3,109 | 5,794 | 5,960 | 5,591 | 7,857 | 10,432 | 13,341 | 3,283 |
| Người mua trả tiền trước | 470 | 470 | 470 | 470 | 470 | 470 | 470 | 470 | 470 | 470 |
| Nợ phải trả khác | 10,344 | 7,381 | 5,458 | 15,331 | 14,677 | 17,255 | 12,852 | 11,395 | 11,349 | 8,214 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 1,467 | 0 | 0 | 0 | 10,974 | 10,974 | 10,974 | 10,974 | 10,974 | 10,974 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 20,514 | 16,042 | 11,150 | 3,973 | -10,760 | -19,499 | -25,472 | -28,997 | -31,990 | -36,320 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 21,580 | 21,580 | 21,580 | 21,580 | 21,580 | 21,580 | 21,580 | 21,580 | 21,580 | 21,580 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 43,096 | 43,096 | 43,096 | 43,096 | 43,096 | 43,096 | 43,096 | 43,096 | 43,096 | 43,096 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 8,753 | 11,475 | 6,042 | 12,001 | 20,501 | 13,303 | 11,488 | 5,609 | 12,940 | 11,380 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -26,072 | 21,043 | -11,109 | -29,434 | -2,235 | -4,509 | -5,141 | -4,903 | -18,612 | -7,918 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -2,133 | 0 | -2,124 | -1,100 | 0 | -1,000 | -2,500 | -2,300 | 2,700 | 500 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -19,453 | 32,518 | -7,191 | -18,532 | 18,266 | 7,795 | 3,847 | -1,594 | -2,972 | 3,962 |
| shhc@saigonmaritime.vn | |
| Mã CK | SHC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.saigonmaritime.vn |
| Địa chỉ | Số 422 Nguyễn Tất Thành - P. 18 - Q. 4 - Tp. Hồ Chí Minh |
| KL lưu hành | 4,309,550 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Hàng hải Sài Gòn (SMC) |
| KL niêm yết | 4,309,550 |
| Điện thoại | (84.28) 3826 1627 |
| Tên giao dịch | Saigon Maritime Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2006-08-15 |
| Vốn thị trường | 42,233,591 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,400,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.