| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 141,388 | 137,938 | 144,720 | 147,494 | 123,942 | 141,673 | 134,059 | 136,365 | 129,463 | 111,895 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -20,717 | -27,994 | -38,341 | -25,296 | -19,914 | -23,240 | -22,717 | -17,562 | -17,564 | -9,625 |
| Lợi nhuận khác | -197 | 319 | 805 | 472 | 1,624 | -599 | 1,873 | 1,296 | 626 | 19 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 83,829 | 69,396 | 39,778 | 43,538 | 45,177 | 122,415 | 62,233 | 29,793 | 38,242 | 26,634 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 26,200 | 42,200 | 19,200 | 14,969 | 14,354 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 339,799 | 314,511 | 302,418 | 321,525 | 295,839 | 309,928 | 268,041 | 217,606 | 163,341 | 196,807 |
| Hàng tồn kho, ròng | 468,152 | 440,481 | 436,421 | 420,891 | 358,221 | 272,325 | 286,343 | 289,113 | 274,063 | 112,285 |
| Tài sản cố định | 126,292 | 139,014 | 155,384 | 161,214 | 142,657 | 140,641 | 137,371 | 143,525 | 134,273 | 130,143 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 32,195 | 31,049 | 31,049 | 41,014 | 51,039 | 31,303 | 45,702 | 45,702 | 48,539 | 31,432 |
| Tài sản khác | 10,565 | 11,970 | 17,979 | 24,042 | 24,945 | 13,798 | 7,759 | 9,492 | 18,736 | 5,534 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 595,769 | 572,407 | 549,893 | 499,581 | 455,339 | 405,067 | 374,547 | 327,543 | 263,148 | 108,835 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 314 | 509 | 914 | 1,598 | 1,493 | 6,021 | 9,912 | 14,636 | 11,673 | 18,369 |
| Phải trả người bán | 36,962 | 37,110 | 28,886 | 101,791 | 44,795 | 62,741 | 33,287 | 28,447 | 43,400 | 49,091 |
| Người mua trả tiền trước | 3,676 | 3,549 | 4,375 | 7,635 | 6,559 | 5,387 | 3,234 | 1,414 | 1,845 | 1,645 |
| Nợ phải trả khác | 18,203 | 18,756 | 15,090 | 25,157 | 33,757 | 28,234 | 19,010 | 12,164 | 13,694 | 60,233 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 13,687 | 13,687 | 13,687 | 13,687 | 13,687 | 12,176 | 10,324 | 8,176 | 6,044 | 3,365 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 77,485 | 78,387 | 65,167 | 53,528 | 52,386 | 52,496 | 54,014 | 67,310 | 61,848 | 59,696 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -250 | -250 | -250 | -250 | -250 | -250 | -250 | -250 | -250 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 351,186 | 334,467 | 334,467 | 334,467 | 334,467 | 318,540 | 303,371 | 275,792 | 275,792 | 201,600 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 26,053 | 16,038 | -26,578 | -25,796 | -58,136 | 69,695 | 16,422 | -36,754 | -104,931 | -76,176 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -34,802 | -8,270 | -26,556 | -14,005 | -64,574 | -26,801 | -12,226 | -11,862 | -34,901 | -1,997 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 23,167 | 21,850 | 49,373 | 38,162 | 45,471 | 17,289 | 28,244 | 40,167 | 151,440 | 48,657 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 14,419 | 29,618 | -3,761 | -1,639 | -77,238 | 60,183 | 32,440 | -8,449 | 11,608 | -29,516 |
| support_sg@sonhasg.com.vn | |
| Mã CK | SHA |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.sonhasg.com.vn |
| Địa chỉ | Số 292/5 Ấp Tam Đông 2 - X.Thới Tam Thôn - H.Hóc Môn - Tp.HCM |
| KL lưu hành | 33,446,675 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Sơn Hà Sài Gòn (SON HA SAI GON JSC) |
| KL niêm yết | 33,446,675 |
| Điện thoại | (84.28) 3710 0101 |
| Tên giao dịch | Son Ha Sai Gon Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2013-01-21 |
| Vốn thị trường | 156,195,975 |
| KL niêm yết lần đầu | 8,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.