| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 271,429 | 309,410 | 260,129 | 230,845 | 173,597 | 164,070 | 165,244 | 138,314 | 125,858 | 120,529 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -1,010 | -68 | -3,397 | -4,386 | -4,186 | -3,171 | -5,295 | -1,208 | -9,987 | 6,952 |
| Lợi nhuận khác | -629 | 201 | -385 | 523 | 367 | 416 | -31 | -558 | 242 | 382 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 157,105 | 96,240 | 78,267 | 70,984 | 66,795 | 79,812 | 74,143 | 84,715 | 92,589 | 61,570 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 10,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 770 | 770 | 770 | 770 | 770 | 770 | 9,161 | 11,564 | 11,143 | 24,544 |
| Các khoản phải thu | 146,305 | 174,937 | 81,154 | 97,804 | 133,370 | 73,061 | 95,882 | 80,454 | 64,183 | 52,797 |
| Hàng tồn kho, ròng | 189,938 | 256,554 | 284,120 | 218,738 | 211,934 | 154,011 | 174,411 | 168,929 | 156,014 | 123,757 |
| Tài sản cố định | 50,874 | 54,776 | 57,123 | 63,163 | 5,298 | 6,407 | 3,372 | 1,379 | 4,153 | 7,216 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 48,270 | 47,427 | 13,808 | 413 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 23,008 | 23,742 | 31,814 | 29,926 | 30,525 | 32,093 | 34,804 | 25,434 | 15,876 | 2,189 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 65,747 | 53,417 | 70,355 | 60,658 | 89,451 | 49,833 | 104,303 | 76,851 | 71,492 | 46,792 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 5,561 | 16,683 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 56,405 | 43,069 | 46,739 | 46,750 | 73,044 | 48,853 | 36,130 | 58,955 | 53,283 | 20,889 |
| Người mua trả tiền trước | 1,707 | 2,488 | 3,807 | 6,146 | 4,531 | 8,255 | 6,464 | 1,764 | 1,342 | 1,239 |
| Nợ phải trả khác | 92,614 | 174,176 | 115,188 | 100,958 | 65,062 | 29,415 | 37,865 | 13,886 | 9,915 | 33,014 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 201,618 | 183,322 | 163,036 | 145,477 | 127,633 | 93,960 | 120,888 | 105,501 | 89,996 | 70,211 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 49,981 | 50,618 | 34,194 | 31,467 | 31,752 | 46,653 | 0 | 16,000 | 18,000 | 0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -72 | -72 | -72 | -72 | -72 | -72 | -72 | -72 | -72 | -72 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 64,062 | 49,454 | 656 | 76,461 | -25,995 | 97,562 | 7,222 | 2,565 | 13,347 | 10,253 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 3,026 | -644 | 10,837 | -24,010 | -2,538 | -26,565 | -29,245 | 2,202 | 8,972 | 13,220 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -6,223 | -30,837 | -4,210 | -48,262 | 15,515 | -65,328 | 11,452 | -12,641 | 8,700 | 5,385 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 60,865 | 17,973 | 7,283 | 4,189 | -13,017 | 5,669 | -10,571 | -7,874 | 31,019 | 28,858 |
| info@phuongnam.edu.vn | |
| Mã CK | SED |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://phuongnam.edu.vn/ |
| Địa chỉ | 231 Nguyễn Văn Cừ - P. 4 - Q. 5 - Tp. HCM |
| KL lưu hành | 10,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương Nam (EDID) |
| KL niêm yết | 10,000,000 |
| Điện thoại | (84.28) 830 5002 |
| Tên giao dịch | Phuong Nam Education Investment & Development JSC |
| Ngày niêm yết | 2009-08-19 |
| Vốn thị trường | 202,000,008 |
| KL niêm yết lần đầu | 8,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.