| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 0 | 0 | 3,345 | 2,629 | 5,242 | 9,694 | 13,023 | 8,021 | 11,585 | 14,434 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 0 | 0 | -2,397 | -3,169 | -3,238 | -4,036 | -4,334 | -3,422 | -3,474 | -5,402 |
| Lợi nhuận khác | -2 | 0 | -3,365 | 689 | 705 | -879 | 977 | 4,775 | -906 | -1,586 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 23 | 58 | 199 | 604 | 3,124 | 995 | 569 | 1,354 | 754 | 3,886 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 42 | 42 | 83 | 39 | 39 | 39 | 39 | 39 | 43 | 56 |
| Các khoản phải thu | 17,619 | 19,356 | 20,319 | 33,642 | 43,535 | 49,676 | 66,957 | 45,142 | 42,944 | 79,645 |
| Hàng tồn kho, ròng | 0 | 0 | 2,442 | 8,844 | 9,494 | 20,253 | 38,491 | 63,690 | 72,544 | 91,300 |
| Tài sản cố định | 5,458 | 5,458 | 22,748 | 23,382 | 25,828 | 17,833 | 21,274 | 25,768 | 23,493 | 26,868 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 2,403 | 1,719 | 3,692 | 438 | 0 | 1,733 | 549 |
| Tài sản khác | 77 | 150 | 2,657 | 4,338 | 3,715 | 3,204 | 880 | 2,076 | 1,234 | 1,451 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 23,964 | 29,854 | 32,165 | 38,982 | 54,488 | 31,464 | 30,450 | 39,891 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 122 | 1,622 | 3,122 | 0 | 0 | 2,189 | 1,775 | 2,825 |
| Phải trả người bán | 6,970 | 7,249 | 15,017 | 17,493 | 22,340 | 24,864 | 38,817 | 49,819 | 52,091 | 84,587 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 36 | 0 | 16 | 1,021 | 107 | 27,070 | 27,086 | 27,384 |
| Nợ phải trả khác | 7,103 | 7,992 | 14,405 | 18,841 | 20,612 | 18,929 | 23,331 | 20,787 | 26,052 | 44,433 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 5,071 | 5,071 | 18,173 | 18,173 | 18,173 | 18,173 | 18,173 | 15,132 | 15,132 | 15,132 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -8,880 | -8,202 | -69,690 | -59,151 | -55,394 | -52,699 | -52,689 | -54,813 | -56,263 | -56,920 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 833 | 833 | 2,984 | 2,984 | 2,984 | 2,984 | 2,984 | 2,984 | 2,984 | 2,984 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 12,122 | 12,122 | 43,437 | 43,437 | 43,437 | 43,437 | 43,437 | 43,437 | 43,437 | 43,437 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -35 | -642 | 5,080 | 1,816 | 13,303 | 19,179 | -21,237 | -4,316 | 9,134 | 7,064 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 1,904 | -524 | -7,478 | -3,247 | -383 | 3,489 | -1,775 | -1,792 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | 0 | -7,390 | -3,811 | -3,696 | -15,506 | 20,835 | 1,428 | -10,491 | -1,759 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -35 | -642 | -406 | -2,519 | 2,129 | 426 | -785 | 600 | -3,132 | 3,512 |
| NULL | |
| Mã CK | SDJ |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.songda25.com.vn |
| Địa chỉ | Số 100 Trường Thi - P.Trường Thi - Tp.Thanh Hóa - T.Thanh Hóa |
| KL lưu hành | 4,343,700 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Sông Đà 25 (Song Da 25 JSC) |
| KL niêm yết | 4,343,700 |
| Điện thoại | (84.237) 385 5579 |
| Tên giao dịch | Song Da No 25 Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2007-12-25 |
| Vốn thị trường | 13,465,470 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,838,400 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.