| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | -2,221 | -3,417 | -3,684 | 1,150 | -2,189 | 9,039 | 8,271 | 2,437 | 7,164 | 15,958 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -8,257 | -7,755 | -8,974 | -8,676 | -7,694 | -10,257 | -4,817 | -17,889 | -8,436 | -10,773 |
| Lợi nhuận khác | -21 | -1,545 | -5,399 | -92 | 29 | 4,387 | 36 | 6,968 | -1,680 | -4,107 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 1,039 | 496 | 294 | 1,405 | 1,434 | 3,683 | 2,706 | 3,175 | 584 | 2,264 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 655 | 655 | 655 | 655 | 655 | 655 | 1 | 1 |
| Các khoản phải thu | 1,442 | 1,613 | 12,876 | 73,060 | 5,221 | 20,825 | 8,130 | 15,461 | 38,558 | 47,295 |
| Hàng tồn kho, ròng | 0 | 0 | 2,714 | 2,714 | 2,714 | 5,814 | 6,120 | 5,054 | 13,497 | 12,956 |
| Tài sản cố định | 197,405 | 208,359 | 219,313 | 229,963 | 219,586 | 230,049 | 212,474 | 5,078 | 179,793 | 190,455 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 3,182 | 3,182 | 22,860 | 22,214 | 229,124 | 239,620 | 204,593 | 154,578 |
| Tài sản khác | 425 | 773 | 383 | 392 | 450 | 363 | 16,766 | 0 | 813 | 7,256 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 22,676 | 62,976 | 44,787 | 14,084 | 16,269 | 19,387 | 13,919 | 8,500 | 42,598 | 38,475 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 63,029 | 25,210 | 46,510 | 63,910 | 66,510 | 75,510 | 109,804 | 87,000 | 187,563 | 152,945 |
| Phải trả người bán | 8,792 | 11,917 | 24,895 | 33,085 | 17,551 | 27,287 | 14,419 | 19,910 | 28,947 | 38,827 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 5 | 52,444 | 0 | 0 | 1,491 | 2,673 | 5,028 | 6,538 |
| Nợ phải trả khác | 25,468 | 19,712 | 15,745 | 20,564 | 16,141 | 13,832 | 189,075 | 8,868 | 18,880 | 16,955 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 1,331 | 1,331 | 1,331 | 1,331 | 1,331 | 1,331 | 1,331 | 1,331 | 2,858 | 2,858 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -81,109 | -70,029 | -53,979 | -34,169 | -25,005 | -13,867 | -14,187 | -19,363 | -8,159 | -1,916 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 160,077 | 160,077 | 160,077 | 160,077 | 160,077 | 160,077 | 160,077 | 160,077 | 160,077 | 160,077 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 3,023 | 3,312 | -177 | 3,227 | 10,473 | -171,715 | 14,575 | -33,801 | 18,943 | 22,474 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 1 | 1 | -302 | 2 | 78 | 201,519 | -7,963 | 135,750 | -59,366 | -57,160 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -2,481 | -3,111 | -630 | -3,259 | -12,800 | -28,826 | -7,081 | -99,358 | 38,742 | 33,807 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 543 | 201 | -1,108 | -30 | -2,249 | 977 | -469 | 2,591 | -1,680 | -879 |
| songdaic@yahoo.com.vn | |
| Mã CK | SDD |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.songdaic.com.vn |
| Địa chỉ | Số 49 - Ngõ 151B Thái Hà - P. Láng Hạ - Q. Đống Đa - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 16,007,685 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu tư và Xây lắp Sông Đà (Song Da IC) |
| KL niêm yết | 16,007,685 |
| Điện thoại | (84.24) 2212 8771 - 2212 8790 |
| Tên giao dịch | Song Da Investment And Construction JSC |
| Ngày niêm yết | 2008-01-23 |
| Vốn thị trường | 30,414,601 |
| KL niêm yết lần đầu | 3,650,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.