| Chỉ tiêu | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 24,839 | -8,444 | 17,226 | 14,245 | 8,444 | 16,299 | 21,843 | 50,067 | 24,099 | 21,826 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -11,883 | 1,741 | -18,980 | -19,137 | -29,720 | -30,799 | -31,737 | -12,123 | -4,829 | -7,066 |
| Lợi nhuận khác | -4,089 | 21,500 | -582 | -266 | -440 | -150 | -58 | -31 | 88 | 365 |
| Chỉ tiêu | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 3,207 | 2,240 | 1,350 | 1,485 | 3,163 | 1,414 | 1,148 | 9,570 | 12,639 | 869 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 800 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 3,600 | 3,600 | 3,600 | 3,600 | 3,600 | 3,600 | 3,600 | 3,600 | 3,872 | 0 |
| Các khoản phải thu | 310,438 | 500,052 | 491,768 | 362,372 | 176,446 | 171,811 | 202,597 | 186,989 | 144,286 | 26,948 |
| Hàng tồn kho, ròng | 186,402 | 226,787 | 240,005 | 231,280 | 191,236 | 217,906 | 195,657 | 149,710 | 130,402 | 116,450 |
| Tài sản cố định | 5,992 | 12,012 | 15,723 | 24,077 | 27,055 | 34,743 | 47,994 | 52,825 | 16,946 | 14,589 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 3,678 | 3,678 | 4,683 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 916 | 2,719 | 3,184 | 45,202 | 24,989 | 27,521 | 20,366 | 20,633 | 10,785 | 9,666 |
| Chỉ tiêu | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 85,758 | 81,728 | 111,430 | 114,973 | 157,478 | 211,760 | 216,625 | 159,147 | 80,994 | 50,037 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 64,109 | 64,836 | 84,909 | 88,024 | 49,900 | 7,240 | 12,716 | 17,574 | 3,873 | 5,963 |
| Phải trả người bán | 162,151 | 179,277 | 198,600 | 140,693 | 79,734 | 91,948 | 78,117 | 99,727 | 65,834 | 20,134 |
| Người mua trả tiền trước | 66,580 | 299,586 | 243,491 | 212,317 | 31,332 | 31,240 | 20,719 | 41,843 | 82,353 | 37,983 |
| Nợ phải trả khác | 143,321 | 134,777 | 131,757 | 100,872 | 77,966 | 47,914 | 41,349 | 28,470 | 12,069 | 15,753 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 11,461 | 11,461 | 11,461 | 11,461 | 11,461 | 11,461 | 11,461 | 7,046 | 5,652 | 2,957 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -139,254 | -140,684 | -141,442 | -120,432 | -101,491 | -64,675 | -28,931 | 5,771 | 4,404 | 5,694 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 10,107 | 10,107 | 10,107 | 10,107 | 10,107 | 10,107 | 10,107 | 8,750 | 8,750 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 110,000 | 110,000 | 110,000 | 110,000 | 110,000 | 110,000 | 110,000 | 55,000 | 55,000 | 30,000 |
| Chỉ tiêu | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -6,305 | 49,586 | 6,844 | 2,657 | 12,587 | -148 | -114,026 | -50,528 | -42,086 | -6,576 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 3,969 | 1,079 | -320 | 46 | 784 | 464 | -1,590 | -12,627 | -5,193 | -2,472 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 3,303 | -49,776 | -6,657 | -4,382 | -11,622 | -50 | 107,193 | 60,086 | 59,050 | 8,445 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 967 | 890 | -134 | -1,678 | 1,749 | 266 | -8,422 | -3,069 | 11,770 | -602 |
| songda207@vnn.vn | |
| Mã CK | SDB |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.songda207.vn |
| Địa chỉ | Tầng 07 Tòa nhà Diamond Flower - Số 48 Lê Văn Lương - P. Nhân Chính - Q. Thanh Xuân - Hà Nội |
| KL lưu hành | 11,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Sông Đà 207 (SONGDA 207.,JSC) |
| KL niêm yết | 11,000,000 |
| Điện thoại | (84.24) 6664 9086 |
| Tên giao dịch | Song Da 207 Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2010-03-10 |
| Vốn thị trường | 5,500,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 5,500,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.