| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 1,849 | 374 | 762 | 5,732 | 3,789 | 4,296 | 4,548 | 7,830 | 14,553 | -61,094 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -312 | 10 | 117 | -1,855 | -635 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 36,946 | 9,323 | -24,444 | 1,269 | 14,282 | 8,652 | -60,567 | -6,099 | -38 | 48,109 |
| Lợi nhuận khác | -13 | 5,330 | 66 | -189 | 260 | 179 | -2,652 | -12 | 1,405 | 4,118 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 145 | 269 | 631 | 169 | 526 | 319 | 785 | 3,374 | 1,739 | 1,624 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 5,600 | 5,600 | 5,600 | 5,600 | 5,600 | 5,600 | 5,600 | 9,600 | 4,350 | 2,690 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 17,887 | 56,261 | 56,261 | 129,194 | 178,384 | 97,289 | 103,874 | 132,825 | 173,916 | 195,959 |
| Các khoản phải thu | 28,200 | 88,471 | 94,340 | 61,852 | 47,824 | 79,885 | 68,645 | 102,474 | 62,936 | 16,542 |
| Hàng tồn kho, ròng | 48 | 48 | 48 | 3,427 | 90 | 6,276 | 6,285 | 6,239 | 12,298 | 2,150 |
| Tài sản cố định | 18,724 | 14,400 | 17,707 | 23,489 | 26,913 | 83,960 | 89,759 | 91,712 | 101,297 | 109,372 |
| Bất động sản đầu tư | 9,203 | 9,660 | 7,490 | 8,355 | 6,847 | 7,709 | 3,979 | 4,131 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 75,902 | 80,701 | 75,902 | 75,902 | 75,902 | 75,902 | 75,902 | 78,216 | 78,216 | 78,216 |
| Tài sản khác | 23 | 98 | 48 | 658 | 961 | 1,245 | 1,595 | 2,073 | 1,487 | 1,344 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 15,300 | 13,382 | 14,051 | 10,921 | 1,448 | 5,300 | 6,097 | 6,096 | 8,719 | 7,367 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20,579 | 20,579 | 20,579 | 20,132 | 24,421 |
| Phải trả người bán | 9,378 | 15,325 | 11,737 | 26,189 | 20,266 | 8,698 | 8,930 | 20,480 | 20,840 | 34,564 |
| Người mua trả tiền trước | 110 | 110 | 110 | 111 | 111 | 1,248 | 1,248 | 1,248 | 1,224 | 445 |
| Nợ phải trả khác | 42,201 | 40,188 | 45,606 | 54,126 | 57,206 | 126,983 | 128,809 | 129,492 | 119,739 | 98,192 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 1,230 | 1,230 | 1,230 | 1,230 | 1,230 | 7,633 | 7,633 | 7,634 | 7,636 | 7,654 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -174,549 | -76,790 | -76,769 | -45,992 | 724 | -74,317 | -78,934 | -16,947 | -4,036 | -26,807 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 262,062 | 262,062 | 262,062 | 262,062 | 262,062 | 262,062 | 262,062 | 262,062 | 262,062 | 262,062 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -109,246 | 8,722 | -3,179 | -2,656 | -7,422 | 219 | 6,406 | 3,776 | 13,918 | 98,916 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 107,203 | -8,416 | 512 | -7,159 | 7,896 | 137 | -9,035 | 518 | -10,909 | -93,747 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 1,918 | -669 | 3,130 | 9,473 | -250 | -797 | 1 | -2,701 | -2,880 | -125,662 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -125 | -362 | 464 | -342 | 224 | -441 | -2,628 | 1,592 | 129 | -120,494 |
| simco@hn.vnn.vn | |
| Mã CK | SDA |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.simco.vn |
| Địa chỉ | Tòa nhà SIMCO Sông Đà - KĐT Vạn Phúc - Q.Hà Đông - Tp.Hà Nội |
| KL lưu hành | 26,206,158 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Simco Sông Đà (SIMCO SDA) |
| KL niêm yết | 26,206,158 |
| Điện thoại | (84.24) 3552 0402 |
| Tên giao dịch | Simco Song Da JSC |
| Ngày niêm yết | 2006-12-21 |
| Vốn thị trường | 144,133,869 |
| KL niêm yết lần đầu | 2,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.