| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 5,193 | -371 | -2,223 | -715 | 16,456 | 24,028 | 21,782 | 13,871 | 128,489 | 120,243 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,077 | -5,282 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 2,335 | 5,896 | 6,454 | 4,513 | -7,908 | -24,499 | -13,543 | -110,714 | -81,113 | -59,736 |
| Lợi nhuận khác | -213 | -234 | -290 | -55 | 761 | 10,204 | -15,200 | -653 | 1,061 | -359 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 1,846 | 5,230 | 21,150 | 12,186 | 9,989 | 2,973 | 130 | 974 | 1,351 | 7,955 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 8,200 | 16,000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 70,397 | 70,290 | 45,557 | 28,358 | 27,453 | 27,453 | 44,363 | 66,067 | 57,591 | 90,387 |
| Các khoản phải thu | 57,605 | 28,859 | 87,535 | 136,778 | 137,095 | 163,503 | 160,260 | 255,966 | 258,036 | 482,973 |
| Hàng tồn kho, ròng | 0 | 0 | 4 | 4 | 4 | 4 | 29,229 | 47,601 | 143,608 | 325,475 |
| Tài sản cố định | 3,139 | 3,624 | 225 | 225 | 225 | 225 | 241 | 250 | 1,651 | 619,102 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 38,807 | 64,619 | 20,235 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17,608 | 111,103 |
| Tài sản khác | 18,187 | 18,991 | 19,086 | 20,539 | 21,523 | 19,545 | 21,668 | 25,339 | 26,418 | 118,466 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16,003 | 3,936 | 50,149 | 136,749 | 299,943 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 422,860 |
| Phải trả người bán | 17,622 | 17,835 | 22,323 | 23,818 | 31,652 | 37,498 | 34,730 | 79,629 | 67,510 | 239,688 |
| Người mua trả tiền trước | 169 | 279 | 299 | 0 | 243 | 232 | 21,001 | 36,226 | 52,865 | 102,245 |
| Nợ phải trả khác | 31,925 | 34,002 | 34,500 | 53,504 | 50,706 | 54,201 | 76,126 | 111,128 | 112,480 | 235,754 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 13,065 | 13,065 | 13,065 | 13,065 | 13,065 | 13,065 | 13,065 | 30,661 | 41,041 | 172,241 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 21,200 | 20,433 | 17,606 | 1,704 | 2,822 | 2,702 | 1,033 | -17,596 | -10,380 | -2,647 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 195,377 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 106,000 | 106,000 | 106,000 | 106,000 | 106,000 | 106,000 | 106,000 | 106,000 | 106,000 | 90,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -5,474 | 10,160 | 14,569 | 2,043 | -39,245 | 45,286 | 63,122 | -115,071 | 68,256 | 90,796 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 2,090 | -26,080 | 2,319 | 155 | 30,021 | 84 | 23,100 | 186,634 | -29,797 | -93,298 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 12,067 | -46,213 | -86,600 | -70,974 | -66,056 | 16,708 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -3,384 | -15,919 | 16,888 | 2,197 | 2,842 | -843 | -378 | 589 | -27,596 | 14,206 |
| songda7.sd@gmail.com | |
| Mã CK | SD7 |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.songda7.com.vn |
| Địa chỉ | tiểu khu 5 - Thị trấn Ít Ong - H.Mường La - T.Sơn La |
| KL lưu hành | 10,600,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Sông Đà 7 (SongDa7) |
| KL niêm yết | 10,600,000 |
| Điện thoại | (84.212) 383 0786 |
| Tên giao dịch | Song Da 7 JSC |
| Ngày niêm yết | 2006-12-27 |
| Vốn thị trường | 33,920,001 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,500,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.