| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 87,793 | 89,814 | 69,794 | 82,373 | 76,529 | 78,623 | 70,853 | 127,679 | 93,327 | 174,014 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 71,753 | 12,445 | -6,235 | -35,281 | -25,149 | -16,348 | -15,678 | -39,686 | -5,330 | -45,488 |
| Lợi nhuận khác | 443 | 4,928 | 3,289 | 2,227 | 13,186 | 10,736 | 2,110 | 1,001 | 1,288 | -4,563 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 225,954 | 174,964 | 86,903 | 166,969 | 18,903 | 68,292 | 49,021 | 90,475 | 43,563 | 11,039 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,100 | 46,400 |
| Các khoản phải thu | 601,021 | 826,806 | 887,307 | 907,980 | 962,396 | 772,469 | 964,743 | 848,683 | 739,438 | 701,981 |
| Hàng tồn kho, ròng | 425,894 | 421,385 | 349,498 | 472,130 | 337,018 | 484,000 | 302,736 | 269,500 | 332,057 | 540,151 |
| Tài sản cố định | 53,622 | 70,957 | 78,004 | 98,277 | 80,292 | 74,036 | 108,014 | 155,668 | 222,685 | 524,771 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,689 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 3,727 | 1,749 | 91 | 6,011 | 7,885 | 10,997 | 8,824 | 3,510 | 2,516 | 55,631 |
| Tài sản khác | 78,141 | 100,931 | 93,346 | 111,169 | 69,021 | 82,156 | 76,856 | 66,919 | 79,788 | 89,727 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 11,962 | 12,033 | 66,891 | 311,447 | 347,502 | 304,599 | 231,179 | 233,528 | 558,002 | 737,888 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 9,966 | 17,015 | 16,137 | 25,109 | 14,947 | 4,867 | 13,847 | 21,693 | 36,204 | 220,101 |
| Phải trả người bán | 245,182 | 276,789 | 245,605 | 241,850 | 235,441 | 171,198 | 139,728 | 197,290 | 146,369 | 174,095 |
| Người mua trả tiền trước | 59,820 | 189,837 | 305,219 | 477,009 | 121,101 | 258,947 | 519,488 | 378,199 | 54,881 | 190,718 |
| Nợ phải trả khác | 579,840 | 620,686 | 383,459 | 232,895 | 278,171 | 266,524 | 129,196 | 123,934 | 126,899 | 127,556 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 153,656 | 153,656 | 153,656 | 153,656 | 153,656 | 153,656 | 153,656 | 153,656 | 153,656 | 170,904 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 24,801 | 23,646 | 21,052 | 17,439 | 21,565 | 29,031 | 19,969 | 23,323 | 42,008 | 47,998 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 43,132 | 43,132 | 43,132 | 43,132 | 43,132 | 43,132 | 43,132 | 43,132 | 43,132 | 43,132 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 259,998 | 259,998 | 259,998 | 259,998 | 259,998 | 259,998 | 259,998 | 259,998 | 259,998 | 259,998 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 76,313 | 183,294 | 202,777 | 220,897 | -73,968 | 2,747 | 17,467 | 439,145 | 11,344 | 133,849 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -24 | -12,228 | -4,283 | -8,245 | 16,533 | -11,777 | -6,858 | 1,380 | 206,293 | -67,209 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -25,299 | -83,214 | -278,181 | -67,192 | 8,902 | 28,462 | -52,023 | -393,511 | -184,532 | -74,921 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 50,990 | 87,852 | -79,686 | 145,460 | -48,533 | 19,432 | -41,414 | 47,014 | 33,105 | -8,281 |
| songda5.tchc@gmail.com | |
| Mã CK | SD5 |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.songda5.com.vn |
| Địa chỉ | Tầng 5 Tháp B - Tòa nhà HH4 Sông Đà Mỹ Đình - H.Từ Liêm - Tp.Hà Nội |
| KL lưu hành | 25,999,848 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Sông Đà 5 (Song Da 5 JSC) |
| KL niêm yết | 25,999,848 |
| Điện thoại | (84.24) 2225 5586 |
| Tên giao dịch | Song Da No 5 JSC |
| Ngày niêm yết | 2006-12-27 |
| Vốn thị trường | 194,998,860 |
| KL niêm yết lần đầu | 2,200,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.