| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 108,682 | 70,391 | 76,958 | 91,863 | 60,648 | 71,118 | 76,934 | 91,933 | 129,560 | 86,584 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -47,163 | -18,401 | -57,301 | -63,239 | -34,394 | -46,234 | -70,918 | -82,974 | -74,260 | -29,386 |
| Lợi nhuận khác | -6,532 | -10,703 | 169 | 727 | -1,315 | -595 | -466 | -1,051 | 1,066 | 1,942 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 39,672 | 26,494 | 25,380 | 17,521 | 20,233 | 8,442 | 4,427 | 3,467 | 13,174 | 12,258 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 4,832 | 4,964 | 5,047 | 5,900 | 5,900 | 5,900 | 4,900 | 5,900 | 37,594 | 46,882 |
| Các khoản phải thu | 166,465 | 186,068 | 227,527 | 253,397 | 295,887 | 365,672 | 416,749 | 407,575 | 369,242 | 388,536 |
| Hàng tồn kho, ròng | 148,652 | 155,487 | 137,393 | 166,481 | 178,880 | 252,960 | 271,120 | 265,573 | 378,582 | 367,007 |
| Tài sản cố định | 550,481 | 519,614 | 555,397 | 584,854 | 614,633 | 597,186 | 626,653 | 658,431 | 735,678 | 66,807 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 12,953 | 76,958 | 48,229 | 34,548 | 26,870 | 71,766 | 46,129 | 44,583 | 29,792 | 651,724 |
| Tài sản khác | 37,353 | 28,052 | 24,847 | 11,199 | 15,620 | 21,674 | 30,638 | 25,511 | 26,687 | 24,031 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 121,795 | 138,395 | 412,094 | 399,298 | 445,639 | 523,158 | 525,207 | 540,207 | 473,597 | 410,620 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 401,869 | 418,575 | 186,153 | 226,001 | 276,001 | 325,001 | 370,001 | 390,001 | 435,340 | 423,713 |
| Phải trả người bán | 94,824 | 141,988 | 126,479 | 148,883 | 158,502 | 204,649 | 201,627 | 203,849 | 232,751 | 254,648 |
| Người mua trả tiền trước | 195 | 195 | 200 | 195 | 626 | 626 | 4,886 | 1,226 | 30,387 | 23,296 |
| Nợ phải trả khác | 295,243 | 244,901 | 241,245 | 235,036 | 160,457 | 155,070 | 179,242 | 144,012 | 125,039 | 151,744 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 42,633 | 35,629 | 35,656 | 30,174 | 29,447 | 29,432 | 26,509 | 26,300 | 25,352 | 24,423 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -256,175 | -242,070 | -238,031 | -225,710 | -172,671 | -174,358 | -166,878 | -154,579 | 8,259 | 8,778 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 100,029 | 100,029 | 100,029 | 100,029 | 100,029 | 100,029 | 100,029 | 100,029 | 100,029 | 100,029 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 159,994 | 159,994 | 159,994 | 159,994 | 159,994 | 159,994 | 159,994 | 159,994 | 159,994 | 159,994 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 47,840 | 69,272 | 46,721 | 91,669 | 143,777 | 48,235 | 34,156 | 23,939 | -19,026 | -261,600 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -1,065 | -26,546 | -11,544 | 1,960 | -5,060 | -1,771 | 1,805 | -14,517 | -54,640 | -62,360 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -33,597 | -41,612 | -27,318 | -96,341 | -126,926 | -42,450 | -35,000 | -25,224 | 74,453 | 275,119 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 13,178 | 1,114 | 7,859 | -2,712 | 11,791 | 4,014 | 961 | -15,802 | 787 | -48,841 |
| hiepsesan@songda3.vn | |
| Mã CK | SD3 |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://songda3.vn/ |
| Địa chỉ | Số 105 Phạm Văn Đồng - P.Thống Nhất - Tp.Pleiku - T.Gia Lai |
| KL lưu hành | 15,999,356 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Sông Đà 3 (Song Da 3,JSC) |
| KL niêm yết | 15,999,356 |
| Điện thoại | (84.269) 371 5390 |
| Tên giao dịch | Song Da 3 Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2006-12-25 |
| Vốn thị trường | 107,195,682 |
| KL niêm yết lần đầu | 2,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.