| Chỉ tiêu | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | -3,089 | -3,970 | -9,297 | 1,736 | -23,795 | -3,091 | -32,819 | 35,573 | 24,742 | -8,072 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 229 | 98 | -4,946 | -3,440 | -7,182 | -8,543 | -6,902 | -9,762 | -3,581 | 31,983 |
| Lợi nhuận khác | 1,023 | 26,151 | -7,059 | -257 | 1,955 | -18,221 | 3,327 | 8,078 | 12,353 | 277 |
| Chỉ tiêu | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 154 | 11 | 25 | 36 | 1,202 | 138 | 1,361 | 1,373 | 6,945 | 1,955 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 6,170 | 3,459 | 5,177 | 2,098 | 12,332 | 26,439 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 3,600 | 3,600 | 3,600 | 5,630 | 5,630 | 3,630 | 11,373 | 12,034 | 16,740 |
| Các khoản phải thu | 34,465 | 68,915 | 60,078 | 89,837 | 91,773 | 84,149 | 136,656 | 127,605 | 161,862 | 82,290 |
| Hàng tồn kho, ròng | 28,768 | 56,823 | 55,586 | 88,219 | 68,689 | 105,271 | 112,456 | 172,438 | 337,820 | 222,742 |
| Tài sản cố định | 1,819 | 3,665 | 4,824 | 10,293 | 13,728 | 23,547 | 31,247 | 33,221 | 29,407 | 26,473 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 1,803 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 4,155 | 4,831 | 6,343 | 1,065 | 16,503 | 18,096 | 21,942 | 31,751 | 70,673 | 7,319 |
| Chỉ tiêu | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 24,177 | 17,225 | 45,075 | 26,934 | 27,194 | 33,264 | 36,711 | 42,434 | 28,576 | 15,604 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 18,411 | 18,401 | 3,850 | 5,830 | 6,120 | 2,779 | 7,178 |
| Phải trả người bán | 16,304 | 23,401 | 25,768 | 47,468 | 41,752 | 44,335 | 47,545 | 51,406 | 73,734 | 32,830 |
| Người mua trả tiền trước | 3,933 | 5,281 | 4,511 | 5,238 | 12,112 | 14,453 | 62,158 | 76,253 | 100,097 | 31,660 |
| Nợ phải trả khác | 114,839 | 130,071 | 122,931 | 133,596 | 128,449 | 124,850 | 123,048 | 111,757 | 334,780 | 267,716 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 4,667 | 4,716 | 4,716 | -13,006 | 4,751 | 7,651 | 7,642 | 5,710 | 2,551 | -584 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -157,969 | -106,260 | -122,545 | -73,787 | -61,206 | -47,527 | -33,979 | 6,855 | 11,970 | 5,569 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20,754 | 20,754 | 20,754 | 20,754 | 8,987 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 63,411 | 63,411 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 15,000 |
| Chỉ tiêu | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -10,557 | 10,575 | -5,075 | -1,313 | 3,355 | -4,425 | 4,360 | -30,293 | -13,911 | -13,522 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 3,748 | 0 | 2,839 | 406 | 6,919 | 8,903 | 3,111 | 7,227 | -37,471 | 25,893 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 6,952 | -10,589 | 2,238 | -260 | -9,210 | -5,607 | -7,484 | 17,494 | 58,327 | -13,249 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 143 | -15 | 3 | -1,167 | 1,064 | -1,129 | -12 | -5,572 | 6,945 | -878 |
| songda1@hn.vnn.vn | |
| Mã CK | SD1 |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.songda1.com.vn |
| Địa chỉ | Số 18/165 - Đường Cầu Giấy - P. Dịch Vọng - Q. Cầu Giấy - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 5,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Sông Đà 1 (SD1., JSC) |
| KL niêm yết | 5,000,000 |
| Điện thoại | (84.24) 3767 1761 |
| Tên giao dịch | Song Da 1 JSC |
| Ngày niêm yết | 2010-07-23 |
| Vốn thị trường | 4,000,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 5,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.