| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 154,823 | 143,625 | 82,156 | 63,456 | 70,054 | 70,528 | 73,343 | 72,711 | 87,096 | 117,674 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 44,981 | 63,179 | 43,001 | 31,784 | 5,966 | 9,494 | -737 | -8,879 | 12,028 | -89,934 |
| Lợi nhuận khác | 607 | -649 | 588 | 37 | -27 | -2,219 | -769 | 77,708 | 26,414 | 171,075 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 143,321 | 170,888 | 187,587 | 218,300 | 231,913 | 298,413 | 262,542 | 158,145 | 129,945 | 117,269 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 571,500 | 387,500 | 217,000 | 82,000 | 129,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 246,788 | 228,318 | 197,981 | 176,617 | 159,661 | 167,463 | 167,463 | 162,226 | 177,626 | 167,091 |
| Các khoản phải thu | 33,916 | 16,994 | 63,090 | 64,398 | 74,626 | 104,781 | 40,479 | 236,686 | 152,159 | 171,944 |
| Hàng tồn kho, ròng | 372,261 | 342,940 | 532,017 | 529,424 | 179,230 | 269,445 | 300,725 | 231,451 | 184,016 | 207,481 |
| Tài sản cố định | 203,471 | 199,840 | 214,535 | 229,760 | 241,218 | 255,040 | 280,420 | 284,326 | 256,048 | 276,843 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 98,284 | 99,523 | 95,535 | 95,535 | 95,535 | 95,559 | 95,926 | 96,252 | 161,920 | 99,964 |
| Tài sản khác | 51,366 | 28,249 | 24,208 | 17,713 | 11,264 | 3,221 | 6,930 | 4,336 | 42,368 | 44,206 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5,900 | 13,600 | 9,874 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 31,615 | 42,125 | 33,033 | 26,843 | 13,702 | 52,119 | 40,692 | 86,163 | 17,261 | 31,067 |
| Người mua trả tiền trước | 445,714 | 288,400 | 482,845 | 393,755 | 106,594 | 117,405 | 103,551 | 53,243 | 37,441 | 12,247 |
| Nợ phải trả khác | 313,515 | 247,511 | 135,075 | 139,387 | 163,656 | 186,674 | 175,410 | 158,560 | 219,447 | 214,773 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 173,543 | 153,385 | 140,333 | 140,333 | 140,333 | 140,333 | 140,333 | 115,941 | 107,072 | 107,072 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 136,831 | 123,140 | 120,978 | 93,740 | 78,473 | 77,700 | 74,810 | 133,926 | 89,572 | 90,078 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 619,689 | 619,689 | 619,689 | 619,689 | 619,689 | 619,689 | 619,689 | 619,689 | 619,689 | 619,689 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 185,827 | 172,385 | 115,289 | -48,683 | 76,205 | 31,345 | 158,232 | 5,608 | 95,600 | 138,612 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -189,875 | -156,588 | -132,796 | 45,942 | -132,067 | 5,365 | -44,458 | 69,466 | -83,680 | -41,706 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -23,548 | -32,515 | -12,055 | -10,535 | -10,546 | -736 | -8,631 | -46,896 | -85 | -50,357 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -27,596 | -16,717 | -29,563 | -13,276 | -66,408 | 35,974 | 105,143 | 28,178 | 11,835 | 46,549 |
| songcamship@songcam.vn - nmdtsc@hn.vnn.vn | |
| Mã CK | SCY |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.songcam.vn/ |
| Địa chỉ | Thôn Ngô Hùng - X. An Hồng - H. An Dương - Tp. Hải Phòng |
| KL lưu hành | 61,968,926 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đóng tàu Sông Cấm (Songcamship.JSC) |
| KL niêm yết | 61,968,926 |
| Điện thoại | (84.225) 352 5974 |
| Tên giao dịch | Song Cam Shipbuilding Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2017-10-25 |
| Vốn thị trường | 972,912,126 |
| KL niêm yết lần đầu | 61,968,926 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.