| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận từ hoạt động môi giới chứng khoán | 23,538 | 6,062 | 17,483 | 37,717 | 45,437 | 15,360 | 8,072 | 11,648 | 16,648 | 6,410 |
| Lợi nhuận từ hoạt động cho vay ký quỹ | 58,410 | 73,342 | 44,438 | 0 | 88,834 | 37,082 | 36,252 | 39,997 | 37,161 | 28,959 |
| Lợi nhuận từ tự doanh, kinh doanh nguồn vốn | -33,424 | -31,274 | 16,501 | -62,549 | 863 | -62 | -71 | -534 | -1,515 | -44 |
| Lợi nhuận từ mảng ngân hàng đầu tư | 0 | 0 | 0 | 122 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | -130 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh khác | -1,583 | 2,765 | 3,472 | 54,523 | 541 | 579 | 18 | 1,616 | 702 | -661 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -20,502 | -35,172 | -20,958 | -16,691 | -23,545 | -4,122 | -8,050 | -6,012 | -4,761 | -2,807 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và các khoản tương đương tiền | 71,643 | 47,167 | 23,865 | 13,261 | 40,224 | 44,309 | 21,702 | 1,771 | 42,963 | 648 |
| Tài sản tài chính ghi nhận qua lãi/lỗ (FVTPL) | 23,890 | 135,784 | 1,108 | 217,740 | 5,524 | 15 | 1,435 | 28 | 37 | 11,896 |
| Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản cho vay | 501,808 | 286,839 | 537,989 | 364,159 | 611,862 | 379,480 | 271,318 | 293,569 | 282,140 | 221,397 |
| Đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tổng các khoản phải thu | 6,897 | 4,456 | 60,527 | 4,474 | 2,244 | 113,324 | 114,610 | 122,288 | 108,501 | 110,093 |
| Tài sản khác | 29,949 | 33,350 | 32,273 | 33,525 | 85,955 | 27,557 | 26,265 | 26,485 | 27,837 | 24,835 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 925 | 676 | 917 | 728 | 2,173 | 184 | 463 | 286 | 1,106 | 508 |
| Nợ phải trả ngắn hạn khác | 400,746 | 233,696 | 310,779 | 288,902 | 528,951 | 357,387 | 228,819 | 237,999 | 255,079 | 163,529 |
| Nợ phải trả dài hạn khác | 54 | 54 | 54 | 57 | 57 | 57 | 139 | 139 | 281 | 368 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 109,092 | 109,092 | 109,092 | 109,092 | -31,208 | -31,208 | -31,208 | -31,208 | -31,208 | -31,208 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -1,483,007 | -1,442,297 | -1,371,458 | -1,371,996 | -1,301,364 | -1,308,936 | -1,310,084 | -1,310,275 | -1,310,980 | -1,311,529 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 140,300 | 140,300 | 140,300 | 140,300 | 140,300 | 140,300 | 140,300 | 140,300 | 140,300 | 140,300 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 1,466,076 | 1,466,076 | 1,466,076 | 1,466,076 | 1,406,900 | 1,406,900 | 1,406,900 | 1,406,900 | 1,406,900 | 1,406,900 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 23,502 | 22,122 | 2,600 | -226,356 | -5,558 | 23,039 | 22,046 | -39,346 | 41,174 | 41,373 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 974 | 1,180 | 8,003 | -83 | 1,473 | -538 | -2,115 | -1,846 | 1,142 | 291 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 199,476 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -43,000 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 24,476 | 23,302 | 10,603 | -26,963 | -4,085 | 22,501 | 19,931 | -41,192 | 42,316 | -1,336 |
| info@sbsc.com.vn | |
| Mã CK | SBS |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.sbsc.com.vn |
| Địa chỉ | 278 Nam Kỳ Khởi Nghĩa - P.8 - Q.3 - Tp.HCM |
| KL lưu hành | 146,258,760 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Chứng khoán Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín (Sacombank-SBS) |
| KL niêm yết | 146,258,760 |
| Điện thoại | (84.28) 6268 6868 |
| Tên giao dịch | Sacombank Securities Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2010-07-05 |
| Vốn thị trường | 950,681,940 |
| KL niêm yết lần đầu | 110,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.