| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 31,676 | 40,292 | 27,520 | 31,827 | 39,651 | 29,721 | 20,797 | 16,732 | 18,298 | 16,527 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 28,186 | 20,264 | 23,374 | 13,054 | 14,304 | 9,376 | 3,779 | 2,985 | 1,467 | -2,021 |
| Lợi nhuận khác | 5,864 | 15,488 | 40,105 | 56,791 | 45,145 | 21,274 | 35,392 | 282,603 | 158,049 | 1,447 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 20,434 | 69,987 | 188,022 | 210,893 | 156,213 | 149,032 | 70,005 | 119,186 | 210,923 | 95,518 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 520,000 | 372,804 | 237,373 | 100,000 | 50,000 | 0 | 70,000 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 15,000 | 22,000 | 17,000 | 15,000 | 8,000 | 8,000 | 3,000 | 48,911 | 51,866 | 48,600 |
| Các khoản phải thu | 33,315 | 45,442 | 47,385 | 52,658 | 96,501 | 137,582 | 133,795 | 97,657 | 96,657 | 81,858 |
| Hàng tồn kho, ròng | 33,897 | 52,595 | 19,453 | 33,457 | 30,358 | 21,507 | 43,536 | 43,067 | 81,758 | 30,677 |
| Tài sản cố định | 259,812 | 295,221 | 312,252 | 368,666 | 416,072 | 459,432 | 488,216 | 446,121 | 449,753 | 282,497 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 39,888 | 32,134 | 53,305 | 51,123 | 45,739 | 38,880 | 37,052 | 86,398 | 107,279 | 444,110 |
| Tài sản khác | 148,969 | 152,537 | 157,271 | 171,123 | 245,707 | 191,208 | 197,258 | 203,114 | 267,078 | 3,713 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8,900 | 7,500 | 41,040 | 35,000 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40,670 | 50,000 | 83,740 | 65,000 |
| Phải trả người bán | 4,762 | 2,370 | 16,406 | 16,834 | 14,988 | 23,354 | 36,200 | 41,721 | 25,727 | 148,182 |
| Người mua trả tiền trước | 300 | 298 | 673 | 2,343 | 2,364 | 680 | 210 | 0 | 1,452 | 762 |
| Nợ phải trả khác | 252,290 | 226,091 | 201,022 | 169,781 | 217,276 | 167,645 | 132,573 | 145,767 | 292,150 | 171,980 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 167,302 | 238,801 | 3,319 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10,347 | 0 | 19,676 | 0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 813,962 | 813,962 | 813,962 | 813,962 | 813,962 | 813,962 | 813,962 | 632,163 | 562,728 | 562,728 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 70,989 | 17,279 | 53,833 | 70,167 | 71,229 | 84,280 | 10,898 | -225,278 | -23,652 | -40,997 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -107,652 | -117,451 | -66,123 | -4,906 | -37,549 | 54,732 | -52,149 | 315,903 | 132,868 | -65,250 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -12,891 | -17,862 | -10,582 | -10,582 | -26,499 | -59,984 | -7,930 | 24,780 | -17,350 | 67,350 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -49,554 | -118,035 | -22,871 | 54,680 | 7,181 | 79,028 | -49,181 | 115,405 | 91,866 | -38,897 |
| Mã CK | SBR |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | |
| Địa chỉ | |
| KL lưu hành | 81,396,192 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Cao su Sông Bé (sbr) |
| KL niêm yết | 81,396,192 |
| Điện thoại | |
| Tên giao dịch | CTCP Cao su Sông Bé |
| Ngày niêm yết | 2020-11-03 |
| Vốn thị trường | 732,565,728 |
| KL niêm yết lần đầu | 81,396,192 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.