| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 119,073 | 92,346 | 92,799 | 81,597 | 31,174 | 15,229 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -13,203 | -17,641 | -15,786 | -11,687 | 2,522 | -2,690 |
| Lợi nhuận khác | 362 | 21,211 | 45 | -237 | 704 | 58 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 36,818 | 38,578 | 43,538 | 81,438 | 69,701 | 43,502 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 155,080 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 421,460 | 493,721 | 617,299 | 1,302,947 | 1,128,340 | 1,956,710 |
| Hàng tồn kho, ròng | 143,722 | 198,844 | 243,919 | 423,907 | 184,587 | 173,062 |
| Tài sản cố định | 232,254 | 184,588 | 190,721 | 188,731 | 10,845 | 2,579 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 507,581 | 72,302 | 62,877 | 63,214 | 192,147 | 134,966 |
| Tài sản khác | 54,838 | 34,329 | 38,937 | 45,089 | 26,838 | 17,422 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 210,188 | 122,172 | 67,529 | 66,824 | 16,796 | 2,139 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 244,245 | 41,319 | 62,116 | 83,431 | 85,045 | 24,604 |
| Phải trả người bán | 358,147 | 175,214 | 509,652 | 1,462,805 | 1,252,908 | 2,166,028 |
| Người mua trả tiền trước | 8,820 | 69,563 | 93,101 | 79,083 | 51,343 | 39,513 |
| Nợ phải trả khác | 112,125 | 37,420 | 34,033 | 14,867 | 7,490 | 2,094 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 3,225 | 1 | 12,472 | 12,204 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 115,225 | 76,894 | 88,563 | 56,287 | 18,877 | 3,861 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -222 | -222 | 79,825 | 79,825 | 30,000 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 500,000 | 500,000 | 250,000 | 250,000 | 150,000 | 90,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -11,242 | -78,594 | 20,546 | -105,983 | 27,792 | 100,531 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -235,612 | -21,217 | -37,836 | -80,518 | -166,670 | -84,543 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 245,095 | 94,851 | -20,610 | 198,238 | 165,098 | 21,618 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -1,759 | -4,959 | -37,901 | 11,737 | 26,220 | 37,606 |
| Mã CK | SBG |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | |
| Địa chỉ | |
| KL lưu hành | 0 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | Công ty Cổ phần Tập đoàn Cơ khí Công nghệ cao SIBA (Công ty Cổ phần Tập đoàn Cơ khí Công nghệ cao SIBA) |
| KL niêm yết | 0 |
| Điện thoại | |
| Tên giao dịch | Công ty Cổ phần Tập đoàn Cơ khí Công nghệ cao SIBA |
| Ngày niêm yết | 2023-12-01 |
| Vốn thị trường | 0 |
| KL niêm yết lần đầu | 25,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.