| Chỉ tiêu | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 137,120 | 161,755 | 131,894 | 126,501 | 93,390 | 71,028 | 75,643 | 76,141 | 57,324 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -17,674 | -13,922 | -9,830 | -11,600 | -6,897 | -12,378 | -5,725 | -16,554 | -12,082 |
| Lợi nhuận khác | 10,967 | 9,414 | 5,063 | 4,564 | 4,230 | 8,047 | 1,850 | 3,248 | 151 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 83,486 | 56,955 | 58,011 | 58,443 | 17,554 | 17,141 | 29,537 | 6,474 | 19,668 | 11,654 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 13,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 7,688 | 6,175 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 400 |
| Các khoản phải thu | 291,235 | 453,036 | 502,711 | 322,520 | 325,183 | 229,369 | 185,616 | 250,605 | 131,016 | 166,947 |
| Hàng tồn kho, ròng | 286,940 | 89,860 | 50,949 | 158,083 | 59,995 | 34,410 | 5,419 | 7,785 | 16,619 | 34,030 |
| Tài sản cố định | 70,947 | 63,470 | 62,625 | 56,682 | 63,442 | 52,410 | 55,206 | 57,656 | 54,514 | 40,730 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 2,415 | 30,737 | 3,111 | 800 | 189 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 14,502 | 35,681 | 26,734 | 15,594 | 48,204 | 12,609 | 17,885 | 13,337 | 7,151 | 10,458 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 290,861 | 315,385 | 262,281 | 188,975 | 113,728 | 71,353 | 81,799 | 73,220 | 54,594 | 64,376 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 40,173 | 4,005 | 3,958 | 0 | 5,645 | 975 | 3,098 | 776 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 140,345 | 215,825 | 214,340 | 254,657 | 185,416 | 142,101 | 81,842 | 132,009 | 54,975 | 82,101 |
| Người mua trả tiền trước | 103,950 | 35,959 | 22,247 | 25,843 | 71,244 | 9,205 | 23,355 | 6,457 | 7,045 | 13,340 |
| Nợ phải trả khác | 25,032 | 35,526 | 62,659 | 28,073 | 34,249 | 24,257 | 11,954 | 24,053 | 14,216 | 10,092 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 380 | 17,479 | 13,628 | 8,350 | 7,613 | 4,254 | -2,458 | 1,163 | 1,497 | 1,509 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 17,337 | 25,735 | 35,028 | 21,345 | 13,792 | 13,791 | 8,251 | 12,648 | 11,158 | 8,221 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 139,165 | 98,999 | 90,000 | 84,879 | 82,879 | 80,000 | 80,000 | 80,000 | 80,000 | 80,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 0 | -190 | -57,892 | -4,619 | -1,761 | 14,230 | 27,498 | -23,543 | 38,145 | 7,787 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 0 | -44,690 | -17,302 | -16,008 | -37,448 | -9,910 | -3,173 | -987 | -14,265 | -2,475 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | 43,832 | 74,704 | 61,453 | 39,623 | -16,717 | -1,261 | 11,335 | -15,866 | -7,888 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 0 | -1,049 | -490 | 40,827 | 414 | -12,397 | 23,064 | -13,195 | 8,014 | -2,576 |
| info@saobacdau.vn | |
| Mã CK | SBD |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | https://saobacdau.vn/ |
| Địa chỉ | Lô U14B-16A - Đường số 22 - KCX. Tân Thuận - P. Tân Thuận Đông - Q. 7 - Tp. HCM |
| KL lưu hành | 13,514,680 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Công nghệ Sao Bắc Đẩu (SBD HITEK) |
| KL niêm yết | 13,514,680 |
| Điện thoại | (84.28) 3770 0968 |
| Tên giao dịch | SaoBacDau Technologies Corporation |
| Ngày niêm yết | 2017-02-16 |
| Vốn thị trường | 95,954,227 |
| KL niêm yết lần đầu | 8,487,907 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.