| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 47,960 | 42,927 | 41,179 | 44,241 | 24,638 | 39,223 | 43,550 | 40,504 | 45,251 | 59,602 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 3,343 | 2,492 | 1,804 | 1,317 | 203 | -37 | -274 | -843 | -554 | -1,582 |
| Lợi nhuận khác | 69 | -73 | 491 | 273 | 644 | 532 | 1,148 | 473 | 359 | 1,439 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 76,917 | 74,475 | 59,797 | 33,746 | 18,237 | 9,995 | 4,656 | 3,014 | 8,043 | 42,587 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 8,590 | 566 | 300 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 24,505 | 12,195 | 4,567 | 3,100 | 2,988 | 2,991 | 4,360 | 3,992 | 9,321 | 9,771 |
| Hàng tồn kho, ròng | 29,437 | 35,902 | 41,030 | 47,915 | 34,610 | 39,966 | 50,890 | 51,034 | 54,733 | 46,402 |
| Tài sản cố định | 44,817 | 52,573 | 59,696 | 67,529 | 79,807 | 83,461 | 86,645 | 89,241 | 91,086 | 89,496 |
| Bất động sản đầu tư | 2,896 | 3,110 | 2,683 | 2,865 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,862 | 975 | 177 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 18,371 | 20,225 | 23,024 | 28,657 | 37,737 | 40,995 | 52,033 | 54,205 | 59,393 | 64,480 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6,500 | 15,000 | 39,663 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 5,129 | 11,576 | 8,708 | 6,244 | 6,012 | 7,162 | 17,015 | 10,310 | 11,180 | 11,330 |
| Người mua trả tiền trước | 556 | 496 | 580 | 506 | 519 | 625 | 1,082 | 951 | 1 | 16 |
| Nợ phải trả khác | 59,496 | 52,459 | 50,710 | 45,869 | 43,584 | 39,462 | 40,403 | 43,073 | 45,101 | 40,511 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 8,000 | 8,000 | 8,000 | 8,000 | 8,000 | 8,000 | 21,774 | 32,312 | 32,312 | 32,312 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 19,961 | 14,123 | 10,709 | 10,803 | 2,873 | 12,631 | 6,894 | -3,873 | 6,592 | 16,513 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 7,391 | 7,391 | 7,391 | 7,391 | 7,391 | 7,391 | 7,391 | 7,391 | 7,391 | 7,391 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 105,000 | 105,000 | 105,000 | 105,000 | 105,000 | 105,000 | 105,000 | 105,000 | 105,000 | 105,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 16,451 | 21,497 | 31,979 | 15,349 | 17,047 | 18,904 | 17,768 | 24,881 | 8,209 | 59,372 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -6,837 | -1,508 | -725 | 228 | -3,952 | -7,393 | -7,751 | -8,190 | -10,516 | -34,256 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -7,172 | -5,310 | -5,203 | -62 | -4,848 | -6,172 | -8,374 | -21,719 | -32,237 | 4,630 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 2,442 | 14,678 | 26,051 | 15,514 | 8,247 | 5,339 | 1,643 | -5,028 | -34,544 | 29,746 |
| office@vidabeer.vn | |
| Mã CK | SB1 |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.vidabeer.vn/Home/ |
| Địa chỉ | Số 54 Phan Đăng Lưu - P. Trường Thi - Tp. Vinh - T. Nghệ An |
| KL lưu hành | 10,500,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh (SNB JSC) |
| KL niêm yết | 10,500,000 |
| Điện thoại | (84.238) 384 2168 |
| Tên giao dịch | SaiGon - NgheTinh Beer Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2016-12-26 |
| Vốn thị trường | 68,250,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 10,500,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.