| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 4,931 | 776 | 1,973 | 1,643 | 1,942 | 1,485 | 2,870 | 2,358 | 1,551 | 2,161 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 1 | -11 | -59 | -62 | -70 | -50 | -84 | -103 | -104 | -72 |
| Lợi nhuận khác | 60 | 715 | 533 | 126 | -404 | 14 | 206 | 218 | -158 | -193 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 479 | 1,015 | 940 | 1,423 | 572 | 467 | 1,750 | 166 | 588 | 405 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 1,989 | 2,053 | 1,341 | 213 | 744 | 1,165 | 334 | 938 | 400 | 1,640 |
| Hàng tồn kho, ròng | 63 | 165 | 485 | 458 | 589 | 432 | 556 | 538 | 480 | 739 |
| Tài sản cố định | 439 | 536 | 668 | 70 | 105 | 141 | 182 | 227 | 310 | 399 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 1,285 | 1,252 | 1,187 | 1,187 | 1,187 | 1,187 | 1,187 | 1,187 | 1,187 | 1,187 |
| Tài sản khác | 5,962 | 6,586 | 6,688 | 6,911 | 7,166 | 7,638 | 7,695 | 8,015 | 8,346 | 8,610 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 334 | 999 | 993 | 991 | 924 | 1,088 | 1,200 | 1,100 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 51 | 697 | 416 | 263 | 359 | 394 | 295 | 269 | 337 | 939 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 5,075 | 6,668 | 3,644 | 2,295 | 1,973 | 2,012 | 2,047 | 1,870 | 2,053 | 1,993 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 136 | 136 | 136 | 136 | 136 | 136 | 77 | 77 | 77 | 77 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -7,914 | -8,764 | -6,092 | -6,300 | -5,968 | -5,374 | -4,509 | -5,103 | -5,225 | -4,000 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 12,870 | 12,870 | 12,870 | 12,870 | 12,870 | 12,870 | 12,870 | 12,870 | 12,870 | 12,870 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -487 | -169 | 482 | 817 | -91 | -1,366 | 1,733 | -311 | 81 | 69 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -49 | 578 | -300 | 28 | 194 | 15 | 15 | 1 | 2 | 3 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | -334 | -665 | 5 | 2 | 67 | -164 | -112 | 100 | -95 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -536 | 75 | -483 | 851 | 105 | -1,284 | 1,584 | -421 | 183 | -24 |
| sapco@vnn.vn | |
| Mã CK | SAP |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.sapco.com.vn |
| Địa chỉ | Số 240 Trần Bình Trọng - P.4 - Q.5 - Tp.HCM |
| KL lưu hành | 1,286,984 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP In Sách giáo khoa Thành phố Hồ Chí Minh (HCMTPC(SAPCO)) |
| KL niêm yết | 1,286,984 |
| Điện thoại | (84.28) 3835 3171 - 3833 1737 |
| Tên giao dịch | Textbook Printing Joint Stock Company in Ho Chi Minh City |
| Ngày niêm yết | 2006-12-14 |
| Vốn thị trường | 29,986,726 |
| KL niêm yết lần đầu | 900,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.