| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 22,941 | 20,411 | 22,087 | 16,128 | 25,458 | 20,943 | 25,603 | 27,065 | 17,865 | 50,119 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 3,197 | 2,937 | 4,054 | 3,209 | 3,270 | 2,763 | 1,498 | 514 | -128 | -248 |
| Lợi nhuận khác | 7,839 | 3,768 | 878 | 1,760 | 3,286 | 2,224 | 190 | -9,096 | 10 | -114 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 16,842 | 16,776 | 18,738 | 18,837 | 18,936 | 16,644 | 25,879 | 11,589 | 17,071 | 14,823 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 58,000 | 57,000 | 52,000 | 23,000 | 0 | 35,000 | 25,000 | 21,000 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 27,000 | 49,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,050 |
| Các khoản phải thu | 20,143 | 13,314 | 21,009 | 22,027 | 21,832 | 15,669 | 22,588 | 31,409 | 22,585 | 38,979 |
| Hàng tồn kho, ròng | 4,421 | 7,807 | 4,868 | 7,510 | 9,176 | 23,013 | 10,985 | 16,031 | 36,780 | 19,459 |
| Tài sản cố định | 7,526 | 7,016 | 7,952 | 9,137 | 10,905 | 14,440 | 15,097 | 14,435 | 38,389 | 46,773 |
| Bất động sản đầu tư | 426 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 363 | 103 | 622 | 1,205 | 494 | 129 | 3,376 | 3,288 | 3,227 |
| Tài sản khác | 8,928 | 6,211 | 7,144 | 5,948 | 1,219 | 6,576 | 6,867 | 7,454 | 15,040 | 13,682 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,168 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 119 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 8,218 | 4,853 | 10,908 | 13,312 | 7,146 | 6,859 | 7,502 | 11,459 | 17,767 | 24,976 |
| Người mua trả tiền trước | 99 | 1,877 | 414 | 5,947 | 2,129 | 9,297 | 1,817 | 1,499 | 22,321 | 10,936 |
| Nợ phải trả khác | 15,170 | 12,372 | 11,750 | 7,630 | 12,615 | 7,655 | 9,686 | 8,801 | 9,627 | 12,868 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 1,719 | 1,712 | 1,275 | 1,240 | 1,023 | 668 | 349 | 339 | 316 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 7,979 | 4,572 | 4,367 | 2,853 | 6,259 | 4,257 | 3,972 | 97 | 23 | 3,946 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 83,100 | 83,100 | 83,100 | 83,100 | 83,100 | 83,100 | 83,100 | 83,100 | 83,100 | 83,100 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -8,328 | 4,518 | -4,881 | 1,863 | 5,316 | 3,213 | 17,760 | 15,104 | 6,104 | 35,408 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 11,952 | -3,017 | 7,054 | 2,367 | -5,930 | -9,824 | -2,590 | -20,588 | 1,024 | -3,375 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -3,692 | -3,490 | -2,277 | -4,337 | -3,674 | -2,627 | -884 | 0 | -4,885 | -18,122 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -68 | -1,989 | -104 | -106 | -4,288 | -9,238 | 14,286 | -5,484 | 2,243 | 13,911 |
| info@visal.com.vn - visaltgd@vnn.vn - visalco@gmail.com | |
| Mã CK | SAL |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://visal.com.vn |
| Địa chỉ | Số 360 Hai Bà Trưng - P. Tân Định - Q. 1 - Tp. Hồ Chí Minh |
| KL lưu hành | 8,310,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Trục vớt Cứu hộ Việt Nam (VISAL) |
| KL niêm yết | 8,310,000 |
| Điện thoại | (84.28) 3829 4023 |
| Tên giao dịch | VietNam Salvage Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2017-10-20 |
| Vốn thị trường | 25,760,999 |
| KL niêm yết lần đầu | 8,310,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.