| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 148,133 | 137,886 | 144,147 | 146,716 | 148,494 | 133,566 | 132,865 | 132,021 | 108,920 | 93,540 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 7,314 | 5,958 | 8,229 | 6,592 | 4,228 | 3,253 | 2,086 | 3,606 | 1,634 | 1,834 |
| Lợi nhuận khác | 1,230 | 1,418 | 1,680 | 1,362 | 1,234 | 1,094 | 837 | 987 | 1,346 | 3,420 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 58,773 | 64,762 | 55,316 | 61,843 | 47,523 | 19,157 | 9,578 | 11,835 | 54,441 | 15,550 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 67,002 | 55,002 | 46,502 | 63,502 | 104,002 | 44,002 | 25,002 | 27,502 | 4,002 | 5,157 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 40,884 | 43,090 | 32,249 | 46,575 | 31,000 | 36,744 | 44,124 | 38,906 | 23,613 | 28,551 |
| Hàng tồn kho, ròng | 55,806 | 63,738 | 90,109 | 65,672 | 39,839 | 86,030 | 89,327 | 74,583 | 48,871 | 81,142 |
| Tài sản cố định | 23,308 | 24,086 | 26,221 | 32,001 | 34,317 | 36,592 | 42,629 | 44,866 | 34,900 | 35,589 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42 | 289 | 0 |
| Tài sản khác | 13,198 | 8,418 | 7,559 | 5,361 | 449 | 1,298 | 1,111 | 372 | 234 | 149 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 14,417 | 11,288 | 3,840 | 17,645 | 8,795 | 11,462 | 24,611 | 26,693 | 16,401 | 24,902 |
| Người mua trả tiền trước | 3,286 | 132 | 4,150 | 3,875 | 11,499 | 6,298 | 2,983 | 2,748 | 2,826 | 1,128 |
| Nợ phải trả khác | 61,205 | 68,793 | 73,016 | 77,321 | 73,242 | 53,151 | 46,580 | 41,913 | 30,760 | 29,832 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 10,355 | 10,355 | 5,234 | 63 | 4,976 | 300 | 11,143 | 7,116 | 3,826 | 840 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 49,244 | 48,061 | 51,250 | 55,583 | 58,062 | 52,055 | 47,273 | 40,456 | 33,356 | 30,255 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 120,466 | 120,466 | 120,466 | 120,466 | 100,558 | 100,558 | 79,182 | 79,182 | 79,182 | 79,182 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 38,834 | 52,046 | 11,189 | 2,532 | 119,854 | 55,091 | 32,946 | 21,015 | 64,772 | 14,551 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -8,683 | -6,463 | 23,267 | 41,958 | -61,324 | -21,761 | -11,452 | -39,869 | -4,501 | -5,717 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -36,139 | -36,139 | -40,972 | -30,164 | -30,164 | -23,752 | -23,752 | -23,751 | -21,379 | -16,546 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -5,989 | 9,444 | -6,516 | 14,327 | 28,366 | 9,579 | -2,257 | -42,605 | 38,892 | -7,712 |
| safoco@hcm.vnn.vn | |
| Mã CK | SAF |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.safocofood.com |
| Địa chỉ | Số 1079 Phạm Văn Đồng - P.Linh Tây - Q.Thủ Đức - Tp.HCM |
| KL lưu hành | 12,046,590 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Lương thực Thực phẩm Safoco (SAFOCO) |
| KL niêm yết | 12,046,590 |
| Điện thoại | (84.28) 3724 5264 |
| Tên giao dịch | Safoco Foodstuff Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2006-12-28 |
| Vốn thị trường | 601,124,859 |
| KL niêm yết lần đầu | 2,706,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.