| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 15,373 | 14,070 | 9,452 | 10,273 | 11,900 | 21,542 | 21,656 | 30,418 | 35,023 | 24,705 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 1,012 | 1,601 | 3,002 | 2,170 | 1,848 | 2,143 | 2,480 | 1,068 | 1,052 | 1,383 |
| Lợi nhuận khác | 1,282 | 351 | 1,139 | 148 | -328 | 350 | 411 | 11,206 | 743 | 25 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 5,212 | 18,220 | 19,632 | 18,202 | 23,091 | 16,670 | 17,050 | 37,352 | 27,408 | 21,774 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 35,600 | 24,000 | 41,000 | 40,300 | 36,521 | 30,319 | 29,500 | 3,500 | 15,000 | 4,000 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 620 | 620 | 1,120 | 1,120 | 1,120 | 1,120 | 1,120 | 1,120 | 2,120 | 1,620 |
| Các khoản phải thu | 16,873 | 12,138 | 15,941 | 14,316 | 15,945 | 25,088 | 25,438 | 40,371 | 20,017 | 30,496 |
| Hàng tồn kho, ròng | 299 | 555 | 380 | 748 | 264 | 410 | 342 | 430 | 1,021 | 395 |
| Tài sản cố định | 5,855 | 4,932 | 4,185 | 5,905 | 8,138 | 12,801 | 16,875 | 20,236 | 25,943 | 25,418 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 19 | 0 | 109 | 132 | 174 | 470 | 759 | 241 | 645 | 1,669 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 4,135 | 3,166 | 3,562 | 4,001 | 6,270 | 11,985 | 12,175 | 16,095 | 6,950 | 6,274 |
| Người mua trả tiền trước | 15 | 0 | 0 | 931 | 1 | 1,611 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 10,551 | 9,161 | 7,057 | 4,355 | 6,604 | 3,781 | 5,309 | 15,481 | 22,192 | 26,872 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 2,958 | 2,958 | 2,958 | 2,848 | 2,605 | 2,583 | 2,306 | 1,964 | 1,964 | 1,550 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 6,317 | 4,680 | 28,289 | 28,087 | 29,273 | 26,419 | 30,794 | 29,212 | 20,549 | 10,177 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 40,500 | 40,500 | 40,500 | 40,500 | 40,500 | 40,500 | 40,500 | 40,500 | 40,500 | 40,500 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 3,788 | 8,252 | 1,823 | 1,650 | 14,337 | 10,890 | -293 | 5,824 | 9,681 | 1,970 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -12,706 | 17,475 | 2,664 | -3,446 | -4,694 | -27,589 | 14,189 | 4,551 | 5,843 | -1,952 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -4,090 | -27,139 | -3,057 | -3,093 | -3,222 | -3,603 | -3,951 | -4,741 | -3,951 | 0 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -13,008 | -1,412 | 1,430 | -4,889 | 6,420 | -20,302 | 9,944 | 5,634 | 11,573 | 18 |
| hungnq_director@sasteco.vn | |
| Mã CK | SAC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.sasteco.vn |
| Địa chỉ | Số 155 Đường số 8 - Khu dân cư Nam Long - P. Tân Thuận Đông - Q. 7 - Tp. Hồ Chí Minh |
| KL lưu hành | 4,050,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Xếp dỡ và Dịch vụ Cảng Sài Gòn (SASTECO) |
| KL niêm yết | 4,050,000 |
| Điện thoại | (84.28) 3873 1362 |
| Tên giao dịch | SaiGon Port Stevedoring And Service JSC |
| Ngày niêm yết | 2016-11-11 |
| Vốn thị trường | 46,169,998 |
| KL niêm yết lần đầu | 4,050,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.