| Chỉ tiêu | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 0 | -1,525 | 0 | -12,684 | -5,442 | 738 | 260 | 4,810 | 60,023 | 3,997 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 0 | 0 | 1 | -91 | -208 | -273 | -382 | -51,042 | 1,010 | 4,556 |
| Lợi nhuận khác | 500 | 1,991 | -2 | 3,000 | 0 | 264 | -468 | 827 | 5,096 | -67 |
| Chỉ tiêu | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 793 | 573 | 562 | 2,365 | 205 | 302 | 139 | 3,291 | 3,228 | 4,478 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5,829 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 10,200 | 10,630 | 430 |
| Các khoản phải thu | 415,028 | 415,465 | 416,698 | 417,862 | 323,090 | 332,450 | 330,137 | 338,953 | 300,611 | 55,616 |
| Hàng tồn kho, ròng | 21,554 | 21,190 | 21,867 | 20,849 | 19,574 | 19,383 | 22,282 | 20,866 | 21,437 | 26,144 |
| Tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 36 | 35,700 | 34,143 | 28,620 | 23,576 | 15,487 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 38,799 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 203 | 159 | 63 | 51 | 38,770 | 38,808 | 39,894 | 39,734 | 38,632 | 35,759 |
| Chỉ tiêu | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 18,730 | 18,730 | 10,872 | 15,826 | 12,827 | 4,580 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 3,785 | 3,830 | 11,728 | 18,730 | 18,730 | 19,647 |
| Phải trả người bán | 14,133 | 14,206 | 14,733 | 16,120 | 16,108 | 18,458 | 13,244 | 14,201 | 18,922 | 17,866 |
| Người mua trả tiền trước | 5,374 | 5,374 | 5,374 | 5,374 | 5,374 | 5,708 | 8,293 | 17,689 | 16,398 | 37,932 |
| Nợ phải trả khác | 351,253 | 351,232 | 352,827 | 353,023 | 299,589 | 296,283 | 298,939 | 292,276 | 182,182 | 23,969 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 24,240 | 24,240 | 24,240 | 24,240 | 24,240 | 24,240 | 24,240 | 24,240 | 4,795 | 3,156 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -68,752 | -68,994 | -69,314 | -68,960 | -58,682 | -51,935 | -52,051 | -46,898 | 44,260 | 5,765 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -126 | -126 | -126 | -126 | -126 | -126 | -126 | -126 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 111,555 | 111,555 | 111,555 | 111,555 | 111,555 | 111,555 | 111,555 | 111,555 | 100,000 | 25,000 |
| Chỉ tiêu | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 220 | 11 | -1,804 | 24,675 | 3,129 | -668 | 3,979 | 45,367 | -74,437 | -8,651 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 1 | 0 | -3,182 | 871 | 4,824 | -59,859 | -5,892 | 5,573 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | -22,515 | -45 | -40 | -11,956 | 14,555 | 79,080 | -4,015 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 220 | 11 | -1,803 | 2,160 | -97 | 163 | -3,153 | 63 | -1,249 | -7,092 |
| songda9.06@fmail.vnn.vn | |
| Mã CK | S96 |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://songda906.vn |
| Địa chỉ | Tầng 7 Nhà G10 - P.Thanh Xuân Nam - Q.Thanh Xuân - TP.Hà Nội |
| KL lưu hành | 11,155,532 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Sông Đà 9.06 (Song Da No 9.06.,JSC) |
| KL niêm yết | 11,155,532 |
| Điện thoại | (84.24) 3755 7141 |
| Tên giao dịch | Song Da No 9.06 Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2008-01-09 |
| Vốn thị trường | 4,462,213 |
| KL niêm yết lần đầu | 2,500,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.