| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 254 | -1,140 | 0 | -179 | 0 | 2,125 | 3,294 | 4,691 | 11,341 | 18,508 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 32,823 | -2,122 | 54,074 | 31,236 | -141 | -1,699 | -3,593 | -1,438 | -13,658 | -7,257 |
| Lợi nhuận khác | 0 | -50 | -684 | 227 | 735 | 827 | 291 | 1,008 | 89 | -641 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 45,256 | 4,637 | 154 | 1,003 | 181 | 17 | 3,880 | 63 | 4,451 | 3,440 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 162,706 | 162,706 | 92,554 | 87,060 | 92,554 | 92,554 | 92,554 | 92,554 | 1,598 | 0 |
| Các khoản phải thu | 16,531 | 10,237 | 79,288 | 51,829 | 32,262 | 46,331 | 41,538 | 63,209 | 151,313 | 191,665 |
| Hàng tồn kho, ròng | 5,949 | 5,949 | 7,606 | 7,606 | 7,606 | 7,606 | 35,791 | 52,662 | 56,252 | 113,374 |
| Tài sản cố định | 7,653 | 8,892 | 10,130 | 159 | 159 | 304 | 895 | 9,461 | 577,738 | 23,271 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 63,269 | 15,000 | 21,500 | 10,661 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45,336 | 0 |
| Tài sản khác | 103 | 325 | 356 | 217 | 15 | 15 | 15 | 899 | 22,178 | 8,475 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 63,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4,995 | 27,482 | 49,941 | 84,122 | 61,825 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 440,223 | 0 |
| Phải trả người bán | 5,673 | 5,673 | 5,823 | 5,901 | 5,901 | 8,216 | 10,345 | 26,038 | 111,882 | 104,884 |
| Người mua trả tiền trước | 6,144 | 6,144 | 6,144 | 6,644 | 6,144 | 7,536 | 7,536 | 10,512 | 9,215 | 8,155 |
| Nợ phải trả khác | 2,534 | 1,993 | 2,234 | 3,278 | 4,178 | 7,374 | 7,669 | 6,216 | 38,552 | 20,180 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 54,514 | 54,514 | 54,514 | 54,514 | 54,514 | 54,514 | 54,514 | 54,514 | 99,840 | 54,514 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 88,841 | 58,662 | 62,113 | 7,440 | -18,719 | -16,569 | -13,635 | -9,134 | -5,730 | 14,705 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 15,960 | 15,960 | 15,960 | 15,960 | 15,960 | 15,960 | 15,960 | 15,960 | 15,960 | 15,960 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 64,800 | 64,800 | 64,800 | 64,800 | 64,800 | 64,800 | 64,800 | 64,800 | 64,800 | 60,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -3,366 | 2,139 | -1,505 | 7,255 | 3,436 | 14,699 | 5,544 | -11,228 | 100,569 | 16,128 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -19,015 | 2,344 | 1,479 | -6,433 | 1,723 | 3,925 | 20,734 | 26,987 | -103,840 | 694 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 63,000 | 0 | 0 | 0 | -4,995 | -22,487 | -22,462 | -16,181 | 4,282 | -20,887 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 40,619 | 4,482 | -25 | 822 | 164 | -3,863 | 3,817 | -422 | 1,011 | -4,065 |
| tchcsongda704@gmail.com | |
| Mã CK | S74 |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.songda704.com.vn |
| Địa chỉ | Thị Trấn Ít Ong - H. Mường La - T. Sơn La |
| KL lưu hành | 6,480,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Sông Đà 7.04 (SONGDA 7.04.,JSC) |
| KL niêm yết | 6,480,000 |
| Điện thoại | (84.212) 383 0989 - (84.42) 203 6699 |
| Tên giao dịch | Song Da 7.04 Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2009-07-02 |
| Vốn thị trường | 55,080,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 4,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.