| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 192,243 | 170,788 | 129,125 | 201,012 | 133,823 | 100,443 | 65,424 | 85,070 | 81,210 | 39,673 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 7,723 | 522 | -5,120 | 5,740 | 4,314 | 5,076 | -1,013 | -4,128 | 3,520 | 4,609 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -39,199 | -31,819 | -31,500 | -57,080 | -43,622 | -30,988 | -4,483 | -140 | -14,479 | 7,323 |
| Lợi nhuận khác | -517 | 21,039 | 17 | -1,966 | 74 | 4,141 | -1,668 | 3,193 | 3,929 | 7,868 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 757 | 24,894 | 25,988 | 16,667 | 6,365 | 6,038 | 23,478 | 13,629 | 74,040 | 84,726 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 114,734 | 149,265 | 81,715 | 166,740 | 105,145 | 177,055 | 132,578 | 146,359 | 16,464 | 5,068 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 209,042 | 75,405 | 72,428 | 81,561 | 74,722 | 70,596 | 65,556 | 66,370 | 70,498 | 68,078 |
| Các khoản phải thu | 194,554 | 247,182 | 581,784 | 176,880 | 196,779 | 177,300 | 182,907 | 165,468 | 128,367 | 177,620 |
| Hàng tồn kho, ròng | 21,590 | 5,494 | 195,525 | 164,420 | 103,107 | 54,753 | 24,921 | 64,031 | 33,764 | 20,939 |
| Tài sản cố định | 1,428,636 | 1,501,200 | 1,201,377 | 1,232,216 | 1,235,565 | 771,373 | 370,048 | 389,731 | 405,506 | 15,037 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 12,738 | 0 | 22 | 14,169 | 14,601 | 240,213 | 319,490 | 72,064 | 25,502 | 399,400 |
| Tài sản khác | 80,924 | 80,962 | 73,260 | 68,221 | 63,856 | 48,466 | 48,798 | 27,381 | 24,844 | 12,030 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 210,925 | 151,368 | 493,230 | 293,987 | 91,101 | 85,123 | 131,238 | 103,651 | 60,127 | 73,762 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 688,202 | 827,687 | 727,855 | 713,551 | 753,801 | 636,902 | 368,753 | 216,910 | 238,910 | 273,910 |
| Phải trả người bán | 9,216 | 35,336 | 80,871 | 44,500 | 121,504 | 72,885 | 58,539 | 39,448 | 42,130 | 46,368 |
| Người mua trả tiền trước | 483 | 294 | 118 | 1,553 | 71,640 | 23,809 | 2,374 | 36,244 | 15,632 | 19,965 |
| Nợ phải trả khác | 87,606 | 124,757 | 90,705 | 60,506 | 55,235 | 152,686 | 81,722 | 48,094 | 47,000 | 45,856 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 732,699 | 649,190 | 592,726 | 554,332 | 505,019 | 368,649 | 312,453 | 264,861 | 212,890 | 183,841 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 170,841 | 132,767 | 83,590 | 89,442 | 38,837 | 42,736 | 49,693 | 72,822 | 59,265 | 46,151 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 63,003 | 63,003 | 63,003 | 63,003 | 63,003 | 63,003 | 63,003 | 63,003 | 43,125 | 43,125 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 59,903 | 49,920 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 102,441 | 589,264 | -268,431 | -35,499 | 53,017 | 159,665 | 64,908 | -12,769 | 67,528 | -49,431 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -15,609 | -104,053 | 96,632 | -94,139 | -165,535 | -395,948 | -223,909 | -131,287 | -24,520 | -197,746 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -110,970 | -486,306 | 181,121 | 139,941 | 112,878 | 218,842 | 168,850 | 83,645 | -53,679 | 180,928 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -24,138 | -1,094 | 9,322 | 10,302 | 360 | -17,440 | 9,849 | -60,411 | -10,671 | -66,249 |
| info@songda505.com.vn | |
| Mã CK | S55 |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | https://songda505.com.vn/ |
| Địa chỉ | Xã IAO - H.Iagrai - T.Gia Lai |
| KL lưu hành | 10,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Sông Đà 505 (Song Da NO 505 JSC) |
| KL niêm yết | 10,000,000 |
| Điện thoại | (84.24) 6265 9505 |
| Tên giao dịch | Song Da 505 Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2006-12-22 |
| Vốn thị trường | 480,000,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 700,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.