| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2021 | 2020 | 2019 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | -899 | -2,861 | -818 | -486 | -13,606 | -2,933 | 5,939 | -24,208 | 5,569 | 22,484 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 943 | -1,169 | 76 | -37 | -3,928 | -104 | -5,370 | -3,177 | -1,581 | -1,944 |
| Lợi nhuận khác | -1,045 | -530 | -792 | -3,796 | -898 | -2,691 | 9,169 | -2,784 | -2,240 | -3,048 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2021 | 2020 | 2019 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 42 | 980 | 269 | 102 | 654 | 3,855 | 4,457 | 1,118 | 2,619 | 11,016 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 3,320 | 3,114 | 4,656 | 4,194 | 2,481 | 2,531 | 2,955 | 4,338 | 5,839 | 4,756 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 4,970 | 4,970 | 4,970 | 4,970 | 4,970 | 7,971 | 14,901 | 14,901 | 84,859 | 96,343 |
| Các khoản phải thu | 83,670 | 81,798 | 88,639 | 94,858 | 100,674 | 183,208 | 191,282 | 199,791 | 155,406 | 146,382 |
| Hàng tồn kho, ròng | 11,544 | 14,716 | 20,506 | 20,483 | 19,993 | 42,810 | 54,865 | 51,710 | 66,163 | 98,443 |
| Tài sản cố định | 558 | 763 | 1,441 | 1,712 | 2,006 | 6,524 | 9,239 | 12,112 | 15,019 | 18,299 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 4,463 | 4,750 | 4,055 | 4,030 | 4,007 | 4,122 | 2,773 | 6,847 | 36,935 | 29,317 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2021 | 2020 | 2019 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 6,812 | 7,377 | 7,315 | 7,315 | 7,358 | 9,504 | 19,291 | 15,252 | 24,553 | 30,673 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,812 | 133,330 |
| Phải trả người bán | 56,813 | 56,568 | 57,802 | 58,040 | 58,126 | 77,060 | 58,280 | 48,848 | 72,256 | 80,994 |
| Người mua trả tiền trước | 1,739 | 1,742 | 4,550 | 7,347 | 10,414 | 11,019 | 23,513 | 28,462 | 23,321 | 13,801 |
| Nợ phải trả khác | 215,072 | 212,834 | 204,483 | 202,757 | 195,558 | 168,724 | 176,740 | 195,874 | 194,321 | 79,982 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 15,777 | 15,777 | 15,777 | 15,777 | 15,777 | 15,777 | 15,777 | 15,777 | 15,777 | 15,634 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -237,646 | -233,208 | -215,393 | -210,888 | -202,449 | -81,064 | -63,127 | -63,396 | -15,202 | 144 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2021 | 2020 | 2019 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -908 | 391 | -688 | -72 | 435 | 5,595 | -9,599 | 6,471 | -215 | -12,518 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 854 | -445 | 266 | 3,589 | 8,898 | 3,142 | 266 | -3,870 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -30 | 183 | 0 | -35 | -309 | -9,787 | 4,040 | -11,114 | -8,448 | 22,597 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -938 | 574 | 166 | -552 | 392 | -603 | 3,339 | -1,501 | -8,397 | 6,209 |
| Mã CK | S12 |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.sd12.com.vn |
| Địa chỉ | Tầng 12 nhà A - Tòa nhà Sông Đà - Mỹ Đình - Từ Liêm - Hà Nội |
| KL lưu hành | 5,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Sông Đà 12 (Song Da 12 JSC) |
| KL niêm yết | 5,000,000 |
| Điện thoại | (84.24) 3557 3681 |
| Tên giao dịch | Song Da No 12 Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2008-01-16 |
| Vốn thị trường | 12,500,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 5,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.