| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 11,562 | -4,155 | 1,689 | -6,189 | -11,210 | 237 | -2,839 | 2,757 | 5,993 | -297 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | -198 | 250 | -3,314 | -97 | -280 | -411 | -66 | 44 | -2,579 | -19 |
| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 34,522 | 27,131 | 10,047 | 10,395 | 6,856 | 22,859 | 44,105 | 59,189 | 39,513 | 771 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 24,500 | 32,500 | 0 | 0 | 102,000 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 2,152 | 2,152 | 2,152 | 2,152 | 2,152 | 2,212 | 4,308 | 4,308 | 4,308 | 4,308 |
| Các khoản phải thu | ||||||||||
| Hàng tồn kho, ròng | 21,339 | 29,005 | 46,924 | 9,051 | 9,155 | 8,829 | 7,428 | 6,765 | 5,875 | 5,507 |
| Tài sản cố định | 502,331 | 525,290 | 530,908 | 469,467 | 475,111 | 495,657 | 514,641 | 222,100 | 678,093 | 606,316 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 32,089 | 32,089 | 32,089 | 35,318 | 35,318 | 35,318 | 35,318 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 719,619 | 601,705 | 422,614 | 294,564 | 255,098 | 242,586 | 242,655 | 542,512 | 0 | 0 |
| Tài sản khác |
| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 40,048 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3,181 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | ||||||||||
| Người mua trả tiền trước | ||||||||||
| Nợ phải trả khác | ||||||||||
| Vốn chủ sở hữu khác | ||||||||||
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -160,951 | -158,945 | -143,545 | -129,625 | -111,085 | -92,031 | -78,372 | -64,950 | -61,108 | -54,489 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 891,236 | 891,236 | 891,236 | 891,236 | 891,236 | 891,236 | 891,236 | 891,236 | 691,236 | 691,236 |
| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 23,377 | -13,770 | -41,992 | -411 | -11,950 | 10,426 | -4,558 | 14,171 | 222,624 | -6,384 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -15,986 | 30,854 | 81,692 | -36,097 | -4,053 | -31,672 | -10,526 | 5,504 | -180,700 | -18,425 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | 0 | -40,048 | 40,048 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,181 | -4,682 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 7,391 | 17,084 | -349 | 3,540 | -16,003 | -21,246 | -15,084 | 19,675 | 38,743 | -29,491 |
| Mã CK | RGC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | www.pv-inconess.com.vn |
| Địa chỉ | Thôn 4B - X. Đông Sơn - Tp. Tam Điệp - T. Ninh Bình |
| KL lưu hành | 89,123,600 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu tư PV - Inconess (PV -INCONESS) |
| KL niêm yết | 89,123,600 |
| Điện thoại | (84.229) 377 6460 |
| Tên giao dịch | PV - Inconess Investment Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2017-06-19 |
| Vốn thị trường | 311,932,600 |
| KL niêm yết lần đầu | 89,123,600 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.