| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 261,765 | 240,473 | 223,493 | 195,022 | 283,750 | 139,824 | 108,030 | 150,480 | 148,978 | 111,475 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | -341 | 0 | -965 | 1,108 | -1,978 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -72,398 | -95,377 | -90,512 | -93,477 | -82,161 | -44,163 | -33,004 | -26,017 | -28,620 | -24,341 |
| Lợi nhuận khác | -19,353 | 2,920 | 15,638 | 1,992 | -58 | 9,157 | -23,623 | -1,388 | 20,915 | -1,871 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 31,713 | 50,760 | 30,385 | 26,100 | 38,388 | 21,972 | 10,612 | 54,609 | 17,875 | 10,491 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 65,143 | 33,527 | 3,480 | 3,700 | 0 | 17,438 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 16,062 | 126,156 | 126,086 | 127,051 | 42,615 | 4,977 | 1,186 | 1,186 | 1,186 | 1,186 |
| Các khoản phải thu | 596,568 | 595,809 | 537,746 | 565,813 | 783,095 | 455,551 | 528,310 | 202,167 | 161,234 | 196,094 |
| Hàng tồn kho, ròng | 875,367 | 893,039 | 727,650 | 585,869 | 414,511 | 327,109 | 240,853 | 253,578 | 209,412 | 217,804 |
| Tài sản cố định | 568,967 | 633,757 | 669,937 | 717,510 | 861,655 | 763,664 | 433,225 | 435,743 | 305,554 | 306,481 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7,715 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 12,922 | 16,116 | 24,068 | 41,393 | 73,923 | 129,744 | 321,611 | 113,940 | 64,999 | 0 |
| Tài sản khác | 132,041 | 115,446 | 103,077 | 117,358 | 57,436 | 51,821 | 23,299 | 16,253 | 5,500 | 6,142 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 1,081,215 | 958,291 | 862,532 | 802,553 | 755,127 | 560,498 | 472,241 | 399,471 | 284,857 | 311,956 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 259,713 | 334,392 | 374,972 | 429,655 | 485,393 | 407,190 | 296,942 | 120,410 | 92,797 | 61,883 |
| Phải trả người bán | 349,387 | 345,078 | 320,027 | 407,011 | 263,299 | 174,838 | 162,730 | 90,782 | 32,302 | 79,908 |
| Người mua trả tiền trước | 3,731 | 3,339 | 14,370 | 15,050 | 24,263 | 12,034 | 5,872 | 6,857 | 4,611 | 11,425 |
| Nợ phải trả khác | 88,135 | 134,389 | 145,155 | 61,756 | 90,487 | 71,233 | 86,918 | 33,702 | 48,850 | 36,068 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 42,487 | 234,099 | 77,063 | 139,197 | 208,975 | 145,650 | 156,664 | 64,661 | 60,958 | 54,714 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -42,200 | -61,314 | -73,734 | -106,766 | 45,072 | 35,766 | 69,230 | 107,470 | 59,952 | 22,789 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 25,617 | 25,639 | 25,639 | 25,639 | 25,639 | 25,639 | 25,639 | 25,639 | 24,512 | 24,512 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 490,698 | 490,698 | 476,406 | 410,699 | 373,367 | 339,429 | 282,861 | 228,486 | 156,921 | 142,657 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -49,603 | -143,346 | -4,790 | 29,351 | -157,152 | 47,759 | -41,422 | 51,561 | 91,399 | 13,830 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -5,992 | -41,458 | 9,530 | -362 | -69,422 | -189,739 | -242,165 | -227,497 | -87,829 | -124,770 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 36,548 | 205,179 | -455 | -41,277 | 242,990 | 153,340 | 239,589 | 212,670 | 3,814 | 115,492 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -19,047 | 20,375 | 4,285 | -8,588 | 16,416 | 11,361 | -43,998 | 36,734 | 7,384 | 4,551 |
| rangdong1@hcm.vnn.vn | |
| Mã CK | RDP |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.rdplastic.com.vn |
| Địa chỉ | Số 190 - Lạc Long Quân - P.3 - Q.11 - Tp.HCM |
| KL lưu hành | 49,069,803 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Rạng Đông Holding (RDP JSC) |
| KL niêm yết | 49,069,803 |
| Điện thoại | (84.28) 969 2272 - 969 6642 |
| Tên giao dịch | Rang Dong Holding Plastic JSC |
| Ngày niêm yết | 2009-09-22 |
| Vốn thị trường | 263,995,546 |
| KL niêm yết lần đầu | 11,500,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.