| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 17,695 | 7,458 | 6,347 | 24,337 | 29,629 | 30,360 | 30,683 | 19,219 | 17,649 | 15,809 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -304 | 1,564 | 1,725 | -149 | 1,165 | 6,710 | 2,770 | 3,979 | 3,972 | 11,355 |
| Lợi nhuận khác | -252 | 405 | -1 | -60 | 2,002 | 31 | 242 | 3,908 | 13,048 | 289 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 6,537 | 5,586 | 6,552 | 10,917 | 8,684 | 14,517 | 95,235 | 75,917 | 35,231 | 44,975 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 220 | 0 | 3,832 | 3,672 | 4,115 | 37,872 | 55,200 | 200 | 0 | 11,000 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 5,330 | 5,330 | 5,330 | 5,364 | 5,864 | 4,384 | 4,384 | 4,350 | 4,350 | 7,806 |
| Các khoản phải thu | 245,349 | 235,106 | 234,340 | 232,932 | 231,707 | 245,793 | 137,446 | 138,851 | 93,494 | 32,507 |
| Hàng tồn kho, ròng | 111,072 | 111,072 | 86,775 | 90,578 | 146,802 | 219,772 | 292,104 | 297,481 | 194,633 | 162,209 |
| Tài sản cố định | 7,732 | 8,142 | 8,551 | 8,961 | 9,382 | 14,703 | 13,279 | 13,893 | 14,708 | 15,390 |
| Bất động sản đầu tư | 39,022 | 41,708 | 44,924 | 42,982 | 41,415 | 36,125 | 550 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 83,323 | 84,091 | 80,272 | 81,433 | 80,622 | 80,484 | 82,642 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 0 | 1,820 | 440 | 0 | 4,667 | 13,750 | 22,942 | 11,074 | 1,430 | 3,674 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 1,560 | 1,560 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 11,742 | 13,302 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 10,050 | 10,116 | 2,734 | 3,124 | 4,929 | 12,112 | 17,743 | 4,973 | 2,932 | 2,187 |
| Người mua trả tiền trước | 36 | 53 | 22 | 27 | 60,457 | 157,012 | 222,540 | 136,129 | 0 | 995 |
| Nợ phải trả khác | 181,663 | 180,591 | 180,874 | 181,642 | 180,174 | 213,919 | 180,279 | 179,449 | 116,628 | 56,610 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 115,836 | 115,836 | 115,836 | 115,836 | 115,836 | 115,836 | 122,121 | 122,136 | 118,711 | 118,602 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 13,941 | 10,411 | 10,565 | 15,224 | 23,473 | 20,134 | 12,711 | 11,005 | 17,506 | 11,097 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 22,399 | 22,399 | 22,399 | 22,399 | 22,399 | 22,399 | 22,399 | 12,481 | 12,477 | 12,477 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 141,358 | 138,587 | 138,587 | 138,587 | 125,989 | 125,989 | 125,989 | 75,594 | 75,594 | 75,594 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 1,854 | -16,538 | -1,148 | 1,139 | -33,267 | -92,644 | 26,353 | 48,552 | -18,993 | -50,049 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 658 | 709 | 941 | 1,095 | 37,513 | 22,113 | -52,986 | 1,952 | 11,353 | -6,176 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -1,560 | 14,862 | -4,158 | 0 | -10,079 | -10,079 | 45,950 | -9,817 | -4,404 | 29,960 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 951 | -967 | -4,364 | 2,233 | -5,833 | -80,610 | 19,317 | 40,686 | -12,045 | -26,265 |
| info@cholonres.com.vn | |
| Mã CK | RCL |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.cholonres.com.vn |
| Địa chỉ | Số 118 Hưng Phú - P.8 - Q.8 - Tp.HCM |
| KL lưu hành | 13,858,714 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Địa ốc Chợ Lớn (CHOLONRES) |
| KL niêm yết | 13,858,714 |
| Điện thoại | (84.28) 3855 7332 |
| Tên giao dịch | Cho Lon Real Estate JSC |
| Ngày niêm yết | 2007-06-14 |
| Vốn thị trường | 177,391,542 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,500,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.