| Chỉ tiêu | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 466 | 1,371 | 1,952 | 5,497 | 6,632 | 151,666 | 3,797 | 5,275 | 9,262 | 10,196 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 261 | -37,695 | -951 | 787 | 13,460 | 21,021 | 15,563 | 3,433 | 637 | 3,064 |
| Lợi nhuận khác | 0 | -110 | 3,060 | 25 | 118 | -24,010 | -1,410 | 124 | -400 | 18 |
| Chỉ tiêu | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 405 | 289 | 2,082 | 32,916 | 30,363 | 20,156 | 18,224 | 4,254 | 2,645 | 1,109 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 629 | 629 | 36,888 | 0 | 63,770 | 220,626 | 600 | 33,315 | 25,989 | 17,798 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 6,446 | 6,446 | 6,446 | 60,317 | 6,746 | 11,926 | 26,526 | 210,075 | 206,519 | 215,550 |
| Các khoản phải thu | 69,792 | 72,385 | 94,787 | 137,648 | 201,305 | 99,442 | 214,521 | 73,923 | 116,259 | 91,015 |
| Hàng tồn kho, ròng | 0 | 833 | 3,356 | 1,215 | 9,479 | 15,902 | 587,369 | 18,410 | 20,057 | 27,748 |
| Tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29 | 86 | 143 | 214 |
| Bất động sản đầu tư | 9,146 | 9,146 | 9,146 | 9,146 | 9,146 | 9,146 | 9,146 | 9,146 | 9,146 | 9,146 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 320 | 320 | 320 | 320 | 320 | 117 | 475 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 5,692 | 6,230 | 8,218 | 8,215 | 10,752 | 12,853 | 43,977 | 42,328 | 31,640 | 31,028 |
| Chỉ tiêu | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 21,368 | 23,241 | 27,677 | 7,848 | 35,607 | 78,845 | 66,138 | 55,490 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 0 | 0 | 1,590 | 3,986 | 6,531 | 13,994 | 391,754 | 681 | 1,381 | 8,473 |
| Người mua trả tiền trước | 86 | 1,086 | 954 | 5,936 | 9,112 | 19,838 | 166,307 | 2,357 | 7,560 | 12,276 |
| Nợ phải trả khác | 36,723 | 37,748 | 40,386 | 95,968 | 119,479 | 179,822 | 240,336 | 244,876 | 264,375 | 250,327 |
| Vốn chủ sở hữu khác | -13,390 | -13,390 | -13,390 | -13,418 | 2,001 | 1,665 | 566 | 210 | 6,544 | 6,368 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 8,698 | 10,520 | 50,021 | 73,750 | 106,765 | 106,686 | 5,982 | 4,254 | 6,087 | 360 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 7,313 | 7,313 | 7,313 | 7,313 | 7,313 | 7,313 | 7,313 | 7,313 | 7,313 | 7,313 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 53,001 | 53,001 | 53,001 | 53,001 | 53,001 | 53,001 | 53,001 | 53,001 | 53,001 | 53,001 |
| Chỉ tiêu | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| diaoccaosu@yahoo.com | |
| Mã CK | RCD |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.rcd-vrg.vn/ |
| Địa chỉ | Số 236 Nam Kỳ Khởi Nghĩa - P. 06 - Q. 3 - TP. HCM |
| KL lưu hành | 5,300,062 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Xây dựng - Địa ốc Cao su (RCC) |
| KL niêm yết | 5,300,062 |
| Điện thoại | (84.28) 3855 9610 |
| Tên giao dịch | Rubber Real Estate Construction JSC |
| Ngày niêm yết | 2014-02-06 |
| Vốn thị trường | 10,070,118 |
| KL niêm yết lần đầu | 5,300,062 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.