| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 80,268 | 69,257 | 41,840 | 43,594 | 24,771 | 24,211 | 18,435 | 17,838 | 26,273 | 28,725 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 339 | -2,272 | -2,293 | -1,003 | -235 | 1,673 | 1,954 | 1,710 | 693 | 4,445 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -14,663 | -16,148 | -14,612 | -6,090 | -3,344 | -2,737 | -6,534 | -3,614 | -2,539 | -2,465 |
| Lợi nhuận khác | -532 | -746 | 5,561 | -764 | 700 | 817 | 741 | 541 | -1,269 | -290 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 37,022 | 27,413 | 9,705 | 35,669 | 22,993 | 22,572 | 15,493 | 22,452 | 7,034 | 19,778 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 11,755 | 10,370 | 9,529 | 3,047 | 1,151 | 1,072 | 1,000 | 0 | 4 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 11,148 | 10,809 | 7,328 | 12,945 | 14,473 | 14,709 | 13,834 | 14,091 | 14,298 | 13,609 |
| Các khoản phải thu | 171,627 | 169,953 | 121,211 | 140,335 | 75,637 | 75,843 | 67,191 | 93,689 | 69,985 | 80,189 |
| Hàng tồn kho, ròng | 7,653 | 5,801 | 5,451 | 1,447 | 1,617 | 1,848 | 502 | 1,354 | 2,448 | 4,767 |
| Tài sản cố định | 175,659 | 179,245 | 155,544 | 104,527 | 65,000 | 43,325 | 52,166 | 54,417 | 57,701 | 39,693 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 13,837 | 1,291 | 20,142 | 9,116 | 36,773 | 29 | 29 | 0 | 1,574 | 1,725 |
| Tài sản khác | 38,838 | 37,968 | 57,251 | 23,195 | 38,601 | 44,853 | 27,106 | 17,484 | 23,845 | 12,737 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 169,765 | 175,430 | 84,638 | 62,109 | 45,986 | 25,457 | 23,445 | 34,038 | 33,734 | 18,085 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 98,326 | 85,554 | 109,322 | 62,636 | 15,277 | 2,610 | 7,071 | 10,402 | 16,247 | 7,255 |
| Phải trả người bán | 82,248 | 66,468 | 87,896 | 93,961 | 99,866 | 77,224 | 60,599 | 69,660 | 53,880 | 64,785 |
| Người mua trả tiền trước | 674 | 1,468 | 910 | 680 | 1,197 | 1,774 | 490 | 110 | 2,204 | 7,099 |
| Nợ phải trả khác | 35,645 | 35,938 | 30,932 | 27,611 | 18,579 | 28,451 | 26,664 | 43,027 | 23,100 | 27,408 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 15,251 | 14,704 | 13,557 | 12,889 | 12,266 | 9,159 | 9,159 | 9,159 | 7,384 | 4,363 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 6,218 | 3,878 | -506 | 10,982 | 3,662 | 7,162 | 4,478 | 5,677 | 8,927 | 12,091 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 194 | 194 | 194 | 194 | 194 | 194 | 194 | 194 | 194 | 194 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 59,218 | 59,218 | 59,218 | 59,218 | 59,218 | 52,218 | 45,218 | 31,218 | 31,218 | 31,218 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 56,131 | -13,999 | -18,479 | -24,567 | 37,044 | 11,039 | 10,398 | -164 | -12,930 | 25,874 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -31,039 | -15,287 | -29,699 | -26,556 | -65,772 | 751 | -1,861 | -4,152 | -20,085 | -29,276 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -15,925 | 45,697 | 13,299 | 63,481 | 29,019 | -4,710 | -15,485 | 19,734 | 20,271 | 12,176 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 9,168 | 16,411 | -34,879 | 12,358 | 290 | 7,079 | -6,947 | 15,418 | -12,744 | 8,774 |
| ratraco@hn.vnn.vn | |
| Mã CK | RAT |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://ratraco.vn |
| Địa chỉ | 118 Lê Duẩn - Q.Hoàn Kiếm - Tp.Hà Nội |
| KL lưu hành | 5,921,841 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Vận tải và Thương mại Đường sắt (RATRACO) |
| KL niêm yết | 5,921,841 |
| Điện thoại | (84.24) 3942 2889 - 3942 2892 |
| Tên giao dịch | Railway Transport and Trade JSC |
| Ngày niêm yết | 2016-08-15 |
| Vốn thị trường | 91,788,536 |
| KL niêm yết lần đầu | 3,121,841 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.