| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 38,492 | 37,321 | 35,667 | 34,952 | 32,999 | 30,293 | 29,817 | 30,691 | 30,775 | 30,522 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 3,320 | 3,129 | 3,314 | 1,775 | 1,057 | 658 | -862 | -2,380 | -3,375 | -4,460 |
| Lợi nhuận khác | 0 | -30 | 0 | -44 | 0 | -77 | 142 | -177 | 0 | 0 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 476 | 4,566 | 20 | 42 | 187 | 22,263 | 3,672 | 8,912 | 14,300 | 12,308 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 92,357 | 79,405 | 73,366 | 55,550 | 27,800 | 0 | 12,300 | 5,000 | 3,500 | 7,000 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 4,689 | 5,143 | 3,253 | 4,974 | 15,470 | 3,918 | 4,016 | 3,233 | 5,493 | 4,069 |
| Hàng tồn kho, ròng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 120,010 | 126,000 | 130,215 | 135,902 | 141,513 | 147,203 | 147,566 | 152,710 | 157,854 | 162,998 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 300 | 3,112 | 378 | 342 | 367 | 300 | 406 | 333 | 569 | 569 |
| Tài sản khác | 17,184 | 341 | 159 | 193 | 169 | 1,554 | 5,451 | 9,510 | 287 | 14 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7,190 | 13,600 | 12,400 | 11,600 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7,190 | 20,790 | 33,190 |
| Phải trả người bán | 1,918 | 424 | 33 | 33 | 42 | 752 | 760 | 1,299 | 36 | 80 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 13,523 | 6,719 | 6,770 | 6,160 | 5,996 | 5,304 | 5,381 | 4,767 | 2,245 | 1,988 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 80,916 | 70,149 | 60,482 | 51,328 | 42,181 | 34,158 | 26,945 | 20,630 | 14,638 | 9,691 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 30,736 | 33,353 | 32,185 | 31,559 | 29,366 | 27,102 | 25,212 | 24,288 | 23,971 | 22,486 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 107,923 | 107,923 | 107,923 | 107,923 | 107,923 | 107,923 | 107,923 | 107,923 | 107,923 | 107,923 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 27,048 | 32,560 | 36,944 | 45,779 | 23,598 | 34,873 | 32,335 | 25,025 | 26,192 | 23,653 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -9,571 | -6,433 | -15,388 | -26,502 | -27,331 | 8,247 | -6,689 | -762 | 4,278 | 4,661 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -21,567 | -21,581 | -21,577 | -19,423 | -18,342 | -24,529 | -30,886 | -29,651 | -28,477 | -25,137 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -4,090 | 4,546 | -21 | -146 | -22,076 | 18,591 | -5,240 | -5,388 | 1,993 | 3,177 |
| info@quynhonnewport.vn | |
| Mã CK | QSP |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.quynhonnewport.vn |
| Địa chỉ | Số 03 đường Nguyễn Dữ - P. Hải Cảng - Tp. Quy Nhơn - T. Bình Đình |
| KL lưu hành | 10,792,275 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Tân Cảng Quy Nhơn (QSP) |
| KL niêm yết | 10,792,275 |
| Điện thoại | (84.256) 389 3888 - 389 3239 |
| Tên giao dịch | Quy Nhon New Port Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2016-09-23 |
| Vốn thị trường | 296,787,562 |
| KL niêm yết lần đầu | 10,792,275 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.