| Chỉ tiêu | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 1,262 | 831 | 2,893 | 1,293 | 516 | 3,553 | 3,585 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 705 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | |||||||
| Hàng tồn kho, ròng | 167 | 167 | 167 | 167 | 167 | 145 | 136 |
| Tài sản cố định | 9,059 | 6,704 | 6,602 | 11,054 | 11,838 | 8,930 | 8,184 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 1,364 | 2,866 | 2,253 | 2,999 | 436 | 2,191 | 2,482 |
| Tài sản khác |
| Chỉ tiêu | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 147 | 2,215 | 2,500 | 3,032 | 3,502 | 5,102 | 3,202 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 750 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | |||||||
| Người mua trả tiền trước | |||||||
| Nợ phải trả khác | |||||||
| Vốn chủ sở hữu khác | |||||||
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 5,468 | 6,586 | 5,419 | 4,899 | 3,708 | 2,141 | 803 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 |
| Chỉ tiêu | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 9,664 | 2,388 | -124 | 4,441 | 2,459 | 1,790 | -10,995 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -1,818 | -1,133 | 4,696 | -1,298 | -2,560 | -3,288 | -250 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -7,415 | -3,317 | -2,973 | -2,366 | -2,936 | 1,465 | 14,831 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 431 | -2,061 | 1,600 | 777 | -3,037 | -32 | 3,585 |
| Mã CK | QLT |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://wamico10.vn/ |
| Địa chỉ | Số 187 Trần Xuân Soạn - P. Tân Thuận Tây - Q. 7 - Tp. Hồ Chí Minh |
| KL lưu hành | 1,500,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Quản lý Bảo trì Đường thủy Nội địa Số 10 (WAMICO 10) |
| KL niêm yết | 1,500,000 |
| Điện thoại | (84.28) 3872 0567 |
| Tên giao dịch | Inland Waterway Management Maintenance Joint Stock Company No.10 |
| Ngày niêm yết | 2017-04-03 |
| Vốn thị trường | 14,550,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,500,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.