| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 8,939 | 10,712 | 16,843 | 16,405 | 5,206 | -843 | 6,492 | 32,640 | 67,407 | 71,836 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 71 | -128 | -757 | -2,598 | -4,534 | -5,228 | -4,921 | -5,411 | -5,834 | -1,196 |
| Lợi nhuận khác | 4,882 | 500 | -3,326 | -325 | 675 | -276 | 679 | 1,450 | 6,627 | -1,156 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 743 | 1,688 | 1,284 | 2,545 | 3,515 | 2,438 | 2,941 | 4,124 | 33,431 | 42,227 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 185,556 | 199,497 | 218,506 | 199,239 | 197,206 | 233,781 | 225,320 | 261,165 | 288,546 | 234,445 |
| Hàng tồn kho, ròng | 33,876 | 46,438 | 40,460 | 63,712 | 64,351 | 66,135 | 60,338 | 69,544 | 46,817 | 64,980 |
| Tài sản cố định | 30,959 | 32,607 | 34,390 | 37,615 | 40,730 | 44,705 | 51,516 | 57,878 | 67,457 | 77,783 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,230 |
| Tài sản khác | 2,065 | 1,724 | 1,764 | 1,686 | 1,707 | 3,613 | 440 | 1,659 | 4,307 | 13,780 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 9,300 | 11,513 | 4,490 | 13,521 | 31,262 | 49,076 | 45,208 | 44,743 | 84,753 | 32,264 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 109 | 417 | 943 | 2,180 | 4,675 | 7,033 | 8,404 |
| Phải trả người bán | 107,002 | 109,219 | 114,093 | 127,355 | 120,754 | 126,045 | 116,853 | 121,145 | 108,725 | 137,124 |
| Người mua trả tiền trước | 17,735 | 33,311 | 31,257 | 32,673 | 34,696 | 29,167 | 34,788 | 46,869 | 45,670 | 50,361 |
| Nợ phải trả khác | 61,593 | 72,145 | 92,018 | 77,604 | 67,478 | 82,005 | 60,073 | 73,679 | 93,084 | 127,364 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 14,985 | 14,985 | 14,985 | 14,985 | 14,985 | 14,985 | 14,985 | 14,985 | 14,985 | 14,985 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -157,566 | -159,368 | -160,589 | -161,601 | -162,234 | -151,700 | -133,683 | -111,876 | -113,842 | -135,208 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 151 | 151 | 151 | 151 | 151 | 151 | 151 | 151 | 151 | 151 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 1,202 | -6,648 | 9,619 | 16,378 | 17,685 | -5,878 | 125 | 12,652 | -58,409 | -11,039 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 66 | 29 | -1,739 | 702 | 1,731 | 2,745 | 720 | 1,712 | -1,505 | -27,339 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -2,213 | 7,023 | -9,140 | -18,050 | -18,339 | 2,630 | -2,029 | -43,670 | 51,118 | 23,546 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -945 | 404 | -1,260 | -970 | 1,077 | -503 | -1,184 | -29,306 | -8,797 | -14,833 |
| info@pvc-pt.vn | |
| Mã CK | PXT |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://dobc.vn/ |
| Địa chỉ | Số 35G Đường 30/4 - P.9 - TP.Vũng Tàu - T.Bà Rịa Vũng Tàu |
| KL lưu hành | 20,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Xây lắp Đường ống Bể chứa Dầu khí (DOBC) |
| KL niêm yết | 20,000,000 |
| Điện thoại | (84.28) 5416 0800 - 5416 0801 |
| Tên giao dịch | Petroleum Pipeline and Tank Construction Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2010-06-01 |
| Vốn thị trường | 78,000,002 |
| KL niêm yết lần đầu | 20,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.