| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 130 | 196 | 968 | 903 | 493 | 629 | 1,106 | 928 | -440 | -1,239 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -18,424 | -18,428 | -18,415 | -18,432 | -18,432 | -18,529 | -18,612 | -17,052 | -21,691 | -22,065 |
| Lợi nhuận khác | -136 | 933 | -8 | -342 | 30 | 2,548 | 736 | 537 | 9,349 | -901 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 90 | 214 | 79 | 201 | 325 | 1,438 | 1,072 | 351 | 191 | 672 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10,831 | 10,883 |
| Các khoản phải thu | 24,691 | 24,955 | 25,205 | 26,325 | 26,936 | 28,815 | 30,511 | 33,678 | 36,528 | 65,071 |
| Hàng tồn kho, ròng | 14,405 | 14,405 | 14,405 | 14,407 | 14,407 | 14,977 | 14,977 | 15,449 | 15,713 | 16,273 |
| Tài sản cố định | 31 | 57 | 147 | 237 | 328 | 418 | 508 | 598 | 1,128 | 12,867 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 230 | 230 | 230 | 230 | 230 | 230 | 230 | 230 | 230 | 230 |
| Tài sản khác | 631 | 832 | 911 | 1,066 | 1,371 | 1,258 | 1,449 | 1,728 | 2,010 | 2,109 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 79,230 | 79,230 | 79,230 | 79,230 | 79,230 | 79,230 | 80,128 | 80,128 | 92,734 | 92,734 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 124,507 | 124,502 | 124,717 | 124,608 | 124,560 | 126,834 | 129,982 | 130,406 | 130,327 | 140,868 |
| Người mua trả tiền trước | 35,666 | 35,616 | 35,616 | 35,630 | 35,605 | 36,254 | 35,618 | 35,689 | 35,634 | 36,880 |
| Nợ phải trả khác | 305,642 | 286,851 | 268,610 | 250,321 | 231,345 | 212,858 | 194,372 | 175,496 | 156,010 | 137,045 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 3,227 | 3,227 | 3,227 | 3,227 | 3,227 | 3,227 | 3,227 | 3,227 | 3,227 | 3,227 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -658,194 | -638,732 | -620,424 | -600,549 | -580,368 | -561,267 | -544,580 | -522,912 | -501,301 | -452,649 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -124 | -981 | -431 | -125 | -1,119 | 366 | -166 | -250 | -14,931 | -1,754 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 0 | 1,115 | 309 | 0 | 6 | 0 | 887 | 13,017 | 14,451 | 320 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,606 | 0 | 0 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -124 | 135 | -122 | -124 | -1,112 | 366 | 721 | 160 | -481 | -1,435 |
| infor@pvcmt.vn | |
| Mã CK | PXM |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.pvcmt.vn |
| Địa chỉ | Tầng 9 - Tòa nhà PVcombank - Lô A2.1 - Đường 30/4 - Q.Hải Châu - Tp.Đà Nẵng |
| KL lưu hành | 15,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Xây lắp Dầu khí Miền Trung (PVC-MT) |
| KL niêm yết | 15,000,000 |
| Điện thoại | (84.236) 363 5888 |
| Tên giao dịch | Mien Trung Petroleum Construction JSC |
| Ngày niêm yết | 2010-06-21 |
| Vốn thị trường | 7,500,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 15,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.