| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 5,520 | 7,700 | 9,488 | 4,867 | 1,926 | -314 | 1,565 | 6,513 | 8,406 | 9,012 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 48,766 | 7,289 | 7,114 | 13,281 | 19,190 | 15,648 | 3,681 | 1,390 | 11,112 | 11,291 |
| Lợi nhuận khác | 676 | 290 | -131 | -536 | -295 | -447 | 1 | 228 | 1,053 | 248 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 5,828 | 213 | 4,508 | 2,877 | 1,711 | 1,816 | 606 | 1,428 | 400 | 470 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 536,917 | 4,540 | 7,500 | 9,260 | 25,750 | 31,975 | 115,390 | 80,774 | 34,900 | 31,340 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 140,094 | 139,924 | 140,853 | 145,097 | 144,678 | 138,082 | 138,761 | 182,859 | 207,853 | 207,853 |
| Các khoản phải thu | 601,799 | 199,514 | 196,922 | 207,369 | 218,994 | 231,234 | 243,098 | 285,243 | 324,853 | 231,812 |
| Hàng tồn kho, ròng | 394,959 | 389,142 | 380,832 | 369,357 | 356,416 | 413,123 | 400,079 | 393,852 | 401,290 | 498,335 |
| Tài sản cố định | 2,266 | 3,099 | 4,062 | 5,157 | 3,397 | 4,072 | 2,530 | 48 | 115 | 252 |
| Bất động sản đầu tư | 54,739 | 57,476 | 60,213 | 62,950 | 65,687 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 72,696 | 61,689 | 57,842 | 48,108 | 34,899 | 24,593 | 16,655 | 14,078 | 14,078 | 13,774 |
| Tài sản khác | 6,440 | 19,848 | 21,671 | 23,443 | 22,046 | 23,394 | 24,198 | 24,633 | 26,588 | 25,311 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71,393 | 101,620 | 101,620 | 101,620 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 273 | 276 | 269 | 411 | 322 | 325 | 4,726 | 12,612 | 20,616 | 3,632 |
| Người mua trả tiền trước | 1,838 | 1,821 | 1,817 | 1,814 | 1,798 | 1,842 | 1,669 | 948 | 1,058 | 30,097 |
| Nợ phải trả khác | 52,776 | 47,849 | 47,724 | 47,701 | 48,085 | 57,301 | 53,123 | 55,252 | 54,671 | 53,307 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 12,478 | 12,478 | 12,478 | 12,478 | 12,478 | 12,478 | 12,478 | 12,478 | 12,478 | 12,479 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -13,082 | -14,203 | -15,108 | -16,010 | -16,329 | -30,880 | -29,294 | -27,215 | -7,587 | -19,208 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 1,761,455 | 827,222 | 827,222 | 827,222 | 827,222 | 827,222 | 827,222 | 827,222 | 827,222 | 827,222 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -640,228 | -7,494 | -340 | -11,523 | -6,162 | -12,457 | 18,568 | 41,030 | 1,420 | -58,915 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -288,367 | 3,215 | 1,991 | 12,689 | 6,096 | 85,060 | -19,386 | -39,634 | -925 | 52,862 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 934,209 | -15 | -20 | 0 | -40 | -71,393 | -4 | -368 | -564 | -3,049 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 5,614 | -4,294 | 1,631 | 1,166 | -105 | 1,210 | -822 | 1,028 | -70 | -9,102 |
| info@pvcidico.vn | |
| Mã CK | PXL |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://longsonpic.vn/ |
| Địa chỉ | Lầu 3 TN Khang Thông - 67 Nguyễn Thị Minh Khai - P.Bến Thành - Q.1 - Tp.HCM |
| KL lưu hành | 82,722,212 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu tư Khu Công nghiệp Dầu khí Long Sơn (PVC-IDICO) |
| KL niêm yết | 82,722,212 |
| Điện thoại | (84.28) 3925 9975 |
| Tên giao dịch | Long Son Petroleum Industrial Zone Investment JSC |
| Ngày niêm yết | 2010-12-09 |
| Vốn thị trường | 1,240,833,180 |
| KL niêm yết lần đầu | 82,722,212 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.