| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 668 | 870 | -972 | 2,662 | -26,451 | -25,554 | 14,628 | 11,211 | -4,729 | 23,964 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 1,957 | 1,552 | 2,529 | 1,014 | 417 | -88 | -1,910 | -8,154 | -18,260 | -26,552 |
| Lợi nhuận khác | 5,433 | 6,906 | -6,397 | -426 | 1,747 | -1,912 | -2,009 | 2,773 | 2,141 | 16,546 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 1,797 | 258 | 5,007 | 46,854 | 45,951 | 46,314 | 46,499 | 46,054 | 46,915 | 57,544 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 45,316 | 45,316 | 45,316 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 1,768 | 1,768 | 1,768 | 1,778 | 14,675 | 14,691 | 14,725 | 14,814 | 14,835 | 14,958 |
| Các khoản phải thu | 83,394 | 98,381 | 109,676 | 134,121 | 138,914 | 207,163 | 346,572 | 380,721 | 348,322 | 481,482 |
| Hàng tồn kho, ròng | 156,926 | 167,023 | 164,653 | 156,054 | 146,981 | 139,170 | 179,939 | 501,330 | 754,122 | 529,447 |
| Tài sản cố định | 23 | 205 | 1,373 | 3,527 | 6,258 | 9,458 | 14,153 | 21,553 | 27,499 | 37,158 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 14,081 | 14,081 | 14,081 | 14,081 | 14,081 | 14,081 | 110,905 |
| Tài sản khác | 2,714 | 2,374 | 1,996 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 771 | 7,536 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 200 | 500 | 500 | 10,750 | 34,664 | 77,678 | 276,943 | 414,487 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14,466 | 0 | 68,926 |
| Phải trả người bán | 64,700 | 70,048 | 72,298 | 77,422 | 84,251 | 109,054 | 155,894 | 201,774 | 162,117 | 191,496 |
| Người mua trả tiền trước | 20,869 | 18,874 | 19,407 | 18,573 | 18,663 | 18,668 | 46,832 | 320,584 | 367,881 | 142,016 |
| Nợ phải trả khác | 69,399 | 89,938 | 101,789 | 76,640 | 72,717 | 71,355 | 107,524 | 106,557 | 142,645 | 122,119 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 14,519 | 14,519 | 14,519 | 14,519 | 14,519 | 14,519 | 14,519 | 14,519 | 14,519 | 14,519 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -177,551 | -178,054 | -178,424 | -131,239 | -123,788 | -93,469 | -43,464 | -57,024 | -57,559 | -14,534 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -1,306 | -8,022 | 1,545 | -254 | 8,356 | 20,981 | 51,689 | 180,757 | 191,160 | -22,101 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 2,845 | 3,489 | -43,031 | 1,157 | 1,531 | 2,749 | 6,235 | 3,181 | 4,682 | 15,417 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | -217 | -360 | 0 | -10,250 | -23,914 | -57,480 | -184,799 | -206,470 | -14,689 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 1,539 | -4,750 | -41,846 | 902 | -362 | -185 | 444 | -861 | -10,628 | -21,373 |
| info@pvc-ic.com.vn | |
| Mã CK | PXI |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.pvc-ic.com.vn |
| Địa chỉ | Số 35D - Đường 30/4 - P.9 - Tp.Vũng Tàu - T.Bà Rịa Vũng Tàu |
| KL lưu hành | 30,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khí (PVC - IC) |
| KL niêm yết | 30,000,000 |
| Điện thoại | (84.254) 383 4784 - 383 2057 |
| Tên giao dịch | Petroleum Industrial & Civil Construction JSC |
| Ngày niêm yết | 2010-06-21 |
| Vốn thị trường | 83,999,999 |
| KL niêm yết lần đầu | 30,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.