| Chỉ tiêu | 2021 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 0 | -60,137 | 6,623 | 16,494 | 8,426 | -4,043 | -61,711 | -107,490 | 34,661 | 44,625 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 16 | -18,991 | -60,583 | -1,478 | -500 | -14,660 | -19,414 | -4,200 | -4,488 | 1,238 |
| Lợi nhuận khác | -246 | 693 | -6,764 | -16,540 | -1,271 | 681 | -5,602 | -1,764 | 366 | -1,193 |
| Chỉ tiêu | 2021 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 1,164 | 1,845 | 3,828 | 32,291 | 5,104 | 7,497 | 880 | 3,349 | 6,131 | 13,708 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 530 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 5,400 | 5,400 | 5,400 | 5,400 | 5,400 | 5,400 | 0 |
| Các khoản phải thu | 11,860 | 42,032 | 57,889 | 131,186 | 71,982 | 56,967 | 53,683 | 110,956 | 245,564 | 230,222 |
| Hàng tồn kho, ròng | 1,448 | 138,754 | 196,428 | 196,623 | 234,073 | 248,778 | 227,619 | 273,617 | 82,435 | 160,065 |
| Tài sản cố định | 6,645 | 8,373 | 9,057 | 10,610 | 12,168 | 17,581 | 26,932 | 95,079 | 315,838 | 158,042 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37,075 | 37,654 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 154 | 0 | 113 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 4,231 | 4,176 | 4,414 | 3,978 | 1,103 | 1,430 | 6,197 | 15,818 | 15,707 | 23,529 |
| Chỉ tiêu | 2021 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 119,540 | 119,540 | 122,427 | 124,495 | 124,920 | 116,896 | 148,424 | 101,750 | 69,734 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 16,947 | 47,572 | 66,266 | 82,920 | 93,612 | 86,554 | 91,608 | 132,949 | 154,155 | 99,578 |
| Người mua trả tiền trước | 1,916 | 1,694 | 1,694 | 16,481 | 4,650 | 17,967 | 32,980 | 72,440 | 94,624 | 234,870 |
| Nợ phải trả khác | 188,371 | 198,079 | 174,128 | 175,682 | 107,348 | 104,883 | 84,699 | 32,022 | 206,025 | 52,874 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 14,274 | 14,274 | 14,274 | 14,274 | 14,274 | 14,274 | 14,274 | 14,274 | 13,490 | 9,642 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -476,850 | -466,667 | -384,973 | -312,232 | -294,708 | -291,520 | -263,359 | -138,926 | 1,032 | 18,868 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 280,689 | 280,689 | 280,689 | 280,689 | 280,689 | 280,689 | 280,689 | 280,689 | 100,000 | 100,000 |
| Chỉ tiêu | 2021 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 1,050 | -4,033 | -27,780 | 28,613 | -4,899 | -8,624 | -18,378 | -54,035 | 140,363 | 6,723 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 16 | 2,050 | 2,204 | 643 | 2,930 | 7,216 | -2,331 | 3,890 | -164,957 | -119,786 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | 0 | -2,887 | -2,069 | -424 | 8,024 | 18,241 | 47,363 | 17,017 | 61,710 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 1,066 | -1,983 | -28,463 | 27,187 | -2,393 | 6,616 | -2,468 | -2,782 | -7,577 | -51,353 |
| pvcmekong@pvcmekong.vn | |
| Mã CK | PXC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://pvcmekong.vn |
| Địa chỉ | Lô D - KĐT Dầu khí - Đường Ngô Quyền - P. 1 - TP. Cà Mau |
| KL lưu hành | 28,068,900 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Phát triển Đô thị Dầu khí (PVC - Mekong) |
| KL niêm yết | 28,068,900 |
| Điện thoại | (84.292) 382 7974 |
| Tên giao dịch | PetroVietnam Urban Development JSC |
| Ngày niêm yết | 2017-02-09 |
| Vốn thị trường | 14,034,450 |
| KL niêm yết lần đầu | 28,068,900 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.