| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 11,437 | 16,018 | 15,343 | 10,610 | -1,257 | 236 | -10,921 | 10,227 | 23,162 | 10,966 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -6,186 | -6,063 | -5,835 | -4,345 | -2,351 | -3,655 | -3,722 | -3,633 | -3,700 | -5,019 |
| Lợi nhuận khác | 3,194 | 191 | -43 | -654 | 54,397 | 0 | -623 | -293 | -416 | -670 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 1,528 | 999 | 735 | 604 | 472 | 263 | 251 | 3,353 | 7,770 | 3,514 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | -128 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 27,523 | 30,795 | 31,713 | 49,522 | 50,633 | 43,435 | 42,691 | 29,070 | 34,241 | 50,613 |
| Hàng tồn kho, ròng | 121,514 | 76,156 | 131,625 | 76,221 | 76,156 | 76,156 | 78,321 | 134,161 | 149,625 | 154,905 |
| Tài sản cố định | 12,576 | 12,975 | 13,375 | 14,140 | 14,589 | 15,387 | 15,798 | 16,216 | 16,657 | 12,918 |
| Bất động sản đầu tư | 6,307 | 6,507 | 6,706 | 7,139 | 7,288 | 7,704 | 7,904 | 11,152 | 11,427 | 14,385 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 1,109 | 62,003 | 1,109 | 54,479 | 61,000 | 983 | 856 | 656 | 656 | 636 |
| Tài sản khác | 6,688 | 4,821 | 58 | 1,104 | 1,003 | 629 | 115 | 201 | 517 | 312 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 47,002 | 43,923 | 39,007 | 25,349 | 64,859 | 11,115 | 249 | 249 | 249 | 249 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 1,008 | 3,524 | 16,532 | 0 | 29,190 | 40,066 | 41,066 | 42,066 | 47,340 |
| Phải trả người bán | 22,773 | 21,890 | 22,893 | 17,672 | 16,639 | 17,511 | 18,128 | 17,925 | 18,039 | 16,788 |
| Người mua trả tiền trước | 34,145 | 51,953 | 46,591 | 69,216 | 15,565 | 10,065 | 6,361 | 40,933 | 75,986 | 90,273 |
| Nợ phải trả khác | 42,780 | 45,365 | 42,379 | 43,864 | 83,583 | 84,530 | 79,819 | 71,167 | 41,014 | 39,240 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 2,134 | 2,134 | 2,134 | 2,134 | 2,134 | 2,134 | 2,134 | 2,134 | 2,134 | 2,134 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -122,449 | -122,879 | -122,069 | -122,422 | -122,628 | -160,848 | -151,684 | -129,527 | -109,457 | -109,604 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 862 | 0 | 862 | 862 | 862 | 862 | 862 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 150,862 | 150,862 | 150,862 | 150,000 | 150,862 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -1,542 | -1,967 | -518 | 45,171 | -15,019 | 48 | -1,904 | -3,571 | 9,560 | 22,341 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 1 | -169 | 1 | -22,062 | -2,566 | -26 | -198 | 204 | -30 | -165 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 2,070 | 2,400 | 600 | -22,977 | 17,838 | -10 | -1,000 | -1,050 | -5,274 | -19,017 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 529 | 264 | 82 | 132 | 253 | 12 | -3,101 | -4,417 | 4,256 | 3,159 |
| leasing@pvit.com.vn | |
| Mã CK | PXA |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.pvit.com.vn |
| Địa chỉ | Tầng 23-24 TN Dầu khí Nghệ An - Số 7 Quang Trung - Tp.Vinh - Nghệ An |
| KL lưu hành | 15,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An (PVIT) |
| KL niêm yết | 15,000,000 |
| Điện thoại | (84.238) 358 6488 |
| Tên giao dịch | Petrovietnam - Nghe An Investment & Trading JSC |
| Ngày niêm yết | 2011-02-22 |
| Vốn thị trường | 15,000,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 10,800,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.